NV1: 0948808065
NV2: 0977768823
NV3: 0971011106
Thời gian làm việc: từ thứ 2 đến thứ 7, Từ 7h30 - 21h

Kim Tiền Thảo còn gọi là cây vảy rồng, là dược liệu quen thuộc trong Y học cổ truyền, nổi bật với hướng lợi niệu và các chứng liên quan đường tiết niệu. Bài viết tổng hợp công dụng Kim Tiền Thảo, thành phần hóa học, nghiên cứu hiện đại, bằng chứng lâm sàng về sỏi niệu quản, cách dùng và những lưu ý cần biết khi sử dụng dược liệu.
Kim Tiền Thảo có tác dụng gì là câu hỏi thường gặp khi người dùng tìm hiểu các cây thuốc Nam liên quan đến sỏi thận và đường tiết niệu. Đây là dược liệu có tên khoa học Desmodium styracifolium (Osbeck) Merr., thuộc họ Đậu (Fabaceae), còn được gọi là vảy rồng/vẩy rồng, đồng tiền lông, mắt trâu.
Trong Y học cổ truyền, Kim Tiền Thảo được biết đến với hướng sử dụng liên quan đến thanh nhiệt, lợi niệu và các chứng tiểu tiện khó, sỏi đường tiết niệu. Nghiên cứu hiện đại cũng tập trung đáng kể vào khả năng tác động đến quá trình hình thành và đào thải sỏi. Đặc biệt, năm 2026 đã có thử nghiệm lâm sàng pha 3 trên người đối với chế phẩm flavonoid toàn phần từ Desmodium styracifolium.
Vậy công dụng của Kim Tiền Thảo được hiểu như thế nào, bằng chứng hiện nay đến đâu và cây được sử dụng ra sao?

Kim Tiền Thảo là cây thân thảo thuộc họ Đậu. Bộ phận trên mặt đất được thu hái và phơi hoặc sấy khô để làm dược liệu.
Thông tin cơ bản:
Tên dược liệu: Kim Tiền Thảo.
Tên khoa học: Desmodium styracifolium (Osbeck) Merr.
Họ: Fabaceae – họ Đậu.
Tên gọi khác: vảy rồng/vẩy rồng, đồng tiền lông, mắt trâu.
Bộ phận sử dụng: phần trên mặt đất.
Dạng thường gặp: dược liệu khô, nguyên liệu cắt đoạn và các chế phẩm chiết xuất.
Với Desmodium styracifolium, cây vảy rồng và cây Kim Tiền Thảo là một cây, khác nhau về tên gọi.
Người muốn tìm hiểu sâu về hình thái có thể xem bài Cây Kim Tiền Thảo Là Cây Gì? Đặc Điểm, Tên Khoa Học Và Cách Nhận Biết.
Nếu mục đích là tìm dược liệu, có thể tham khảo trực tiếp Cây Kim Tiền Thảo khô tại Trung Tâm Dược Liệu Búp Xanh.
Kim Tiền Thảo đã được sử dụng từ lâu trong y học phương Đông.
Theo cách sử dụng truyền thống, vị thuốc này nổi bật với hướng thanh nhiệt, lợi niệu, thông lâm và được nhắc đến trong những chứng liên quan đến tiểu tiện và sỏi đường tiết niệu.
Khi đọc các tài liệu cổ truyền, cần hiểu thuật ngữ Y học cổ truyền theo đúng hệ thống lý luận của nó. Chẳng hạn, “thông lâm” không nên được chuyển đổi máy móc thành một chẩn đoán bệnh cụ thể của y học hiện đại.
Đây là một trong những công dụng truyền thống quan trọng của Kim Tiền Thảo.
Vị thuốc thường được sử dụng trong những trường hợp thuộc phạm vi chứng lâm với biểu hiện tiểu tiện khó, tiểu ít hoặc đường tiểu không thông lợi.
Chính đặc điểm này khiến Kim Tiền Thảo thường xuất hiện trong các phương thuốc cổ truyền liên quan đến đường tiết niệu.
“Thạch lâm” là thuật ngữ của Y học cổ truyền và có những biểu hiện có thể liên hệ với tình trạng sỏi đường tiết niệu trong y học hiện đại.
Kim Tiền Thảo là một trong những dược liệu thường được nhắc đến trong hướng sử dụng này.
Tuy nhiên, không nên diễn giải thành “Kim Tiền Thảo chữa được mọi loại sỏi thận”. Sỏi tiết niệu khác nhau về thành phần, kích thước, vị trí và mức độ gây tắc nghẽn.
Trong hệ thống Y học cổ truyền, Kim Tiền Thảo còn được sử dụng theo hướng thanh nhiệt.
Tùy chứng trạng, thầy thuốc có thể sử dụng độc vị hoặc phối hợp với những vị thuốc khác. Việc phối hợp cần dựa trên phương thuốc và phép trị cụ thể, không nên tự ghép nhiều loại cây chỉ vì chúng cùng được giới thiệu là “tốt cho thận”.
Nghiên cứu hóa thực vật cho thấy Desmodium styracifolium chứa nhiều nhóm hợp chất.
Đáng chú ý gồm:
flavonoid;
flavonoid glycoside;
saponin;
terpenoid;
phenolic;
phytosterol;
glycoside và một số thành phần khác.
Các tổng quan hiện đại ghi nhận hơn 50 hợp chất đã được báo cáo từ D. styracifolium.
Trong đó, flavonoid là nhóm được nghiên cứu khá nhiều. Một số hợp chất như shaftoside và các flavonoid khác đã được khảo sát về hoạt tính sinh học.
Điều đáng lưu ý là thành phần hóa học của cây không đồng nghĩa mỗi hợp chất đều đã được chứng minh có hiệu quả điều trị trên người.
Nghiên cứu hiện đại tập trung nhiều nhất vào sỏi đường tiết niệu, đồng thời khảo sát thêm hoạt tính chống oxy hóa, chống viêm, bảo vệ thận, gan mật và chuyển hóa.
Mức độ bằng chứng giữa các tác dụng này rất khác nhau.
Đây là hướng nghiên cứu nổi bật nhất của Desmodium styracifolium.
Các nghiên cứu thực nghiệm cho thấy dịch chiết hoặc thành phần của cây có khả năng tác động vào một số quá trình liên quan đến hình thành tinh thể và sỏi đường tiết niệu.
Các cơ chế được nghiên cứu bao gồm:
ảnh hưởng đến quá trình kết tinh;
giảm lắng đọng tinh thể trong đường tiết niệu;
tác động đến một số thành phần khoáng liên quan hình thành sỏi;
tăng bài tiết citrate trong một số mô hình;
tác động lợi niệu;
giảm tổn thương do tinh thể gây ra;
chống oxy hóa và chống viêm.
Một số nghiên cứu động vật về sỏi calcium oxalate cho kết quả đáng chú ý.
Tuy nhiên, nghiên cứu trên động vật chỉ giúp giải thích cơ chế tiềm năng, không đủ để kết luận hiệu quả điều trị trên người.
Đây là phần đáng chú ý nhất khi đánh giá Kim Tiền Thảo hiện nay.
Năm 2026, JAMA Network Open công bố một thử nghiệm lâm sàng pha 3, ngẫu nhiên, mù đôi, đối chứng giả dược đánh giá viên nang flavonoid toàn phần từ Desmodium styracifolium đối với người trưởng thành có sỏi niệu quản.
Nghiên cứu được thực hiện tại 34 trung tâm, với 606 người tham gia.
Người tham gia được phân nhóm sử dụng chế phẩm flavonoid toàn phần từ Desmodium styracifolium hoặc giả dược trong 28 ngày, bên cạnh điều trị nền do nhà nghiên cứu chỉ định.
Kết quả cho thấy tỷ lệ thoát sỏi đến ngày thứ 28 ở nhóm sử dụng chế phẩm khoảng 45%, trong khi nhóm giả dược khoảng 34%.
Kết quả này cung cấp bằng chứng lâm sàng đáng chú ý cho hướng nghiên cứu Kim Tiền Thảo đối với sỏi niệu quản.
Nhưng có một giới hạn rất quan trọng:
Nghiên cứu sử dụng viên nang flavonoid toàn phần được chuẩn hóa từ Desmodium styracifolium, không phải nước sắc Kim Tiền Thảo khô thông thường.
Vì vậy không thể chuyển trực tiếp tỷ lệ trong nghiên cứu thành tuyên bố rằng uống cây Kim Tiền Thảo sắc nước cũng cho hiệu quả tương đương.
Lợi niệu là công dụng được ghi nhận trong sử dụng truyền thống và cũng có dữ liệu thực nghiệm hỗ trợ.
Tăng lượng nước tiểu về lý thuyết có thể góp phần làm giảm sự lưu giữ một số thành phần trong đường tiết niệu và hỗ trợ quá trình đào thải ở một số trường hợp.
Tuy nhiên, “lợi tiểu” không đồng nghĩa với “làm tan mọi loại sỏi”.
Đây là hai khái niệm cần phân biệt khi tư vấn người sử dụng.
Một số thành phần flavonoid và polyphenol của Kim Tiền Thảo thể hiện hoạt tính chống oxy hóa trong các mô hình nghiên cứu.
Điều này được quan tâm bởi sự hình thành và lưu giữ tinh thể trong thận có thể liên quan đến stress oxy hóa và tổn thương tế bào.
Tuy nhiên, phần lớn dữ liệu này thuộc nghiên cứu cơ chế hoặc tiền lâm sàng.
Không nên biến cụm từ “chống oxy hóa” thành tuyên bố rằng Kim Tiền Thảo có thể phòng hoặc điều trị hàng loạt bệnh mạn tính.
Các nghiên cứu thực nghiệm cũng ghi nhận tiềm năng điều hòa một số con đường liên quan đến phản ứng viêm.
Đây có thể là một trong những cơ chế góp phần giải thích một số tác động sinh học của cây.
Nhưng bằng chứng này hiện không đồng nghĩa với việc Kim Tiền Thảo là thuốc chống viêm thay thế cho thuốc điều trị thông thường.
Một số nghiên cứu thực nghiệm đã khảo sát tác động của Desmodium styracifolium và thành phần shaftoside đối với chuyển hóa cholesterol, acid mật và sự hình thành sỏi mật.
Các kết quả tiền lâm sàng tạo cơ sở cho việc tiếp tục nghiên cứu dược liệu trong lĩnh vực gan mật.
Tuy nhiên, bằng chứng lâm sàng trên người cho các ứng dụng này chưa mạnh bằng hướng nghiên cứu về sỏi niệu quản.
Do đó không nên quảng cáo Kim Tiền Thảo như một thuốc đã được chứng minh điều trị sỏi mật hoặc bệnh gan.
Khi đánh giá Kim Tiền Thảo, có thể chia bằng chứng hiện nay thành ba tầng.
Y học cổ truyền: sử dụng lâu đời trong các chứng liên quan đến tiểu tiện, thạch lâm, lợi niệu và thanh nhiệt.
Tiền lâm sàng: có nhiều nghiên cứu trên tế bào và động vật về sỏi calcium oxalate, lợi niệu, chống oxy hóa, chống viêm và một số tác động gan mật.
Lâm sàng trên người: hiện đã có thử nghiệm pha 3 quy mô 606 người cho chế phẩm flavonoid toàn phần từ Desmodium styracifolium đối với sỏi niệu quản, cho thấy tỷ lệ thoát sỏi ngày 28 cao hơn giả dược.
Ngoài ra, dữ liệu quan sát thực tế năm 2026 cũng báo cáo kết quả thuận lợi khi flavonoid toàn phần từ D. styracifolium được sử dụng hỗ trợ trong quản lý bảo tồn sỏi niệu quản.
Như vậy, hướng nghiên cứu sỏi đường tiết niệu, đặc biệt sỏi niệu quản, hiện có cơ sở tốt hơn nhiều so với một số công dụng khác thường được quảng bá trên Internet.
Đây là lý do phổ biến khiến người dùng tìm mua Kim Tiền Thảo khô.
Câu trả lời cần phân biệt giữa sử dụng truyền thống và bằng chứng lâm sàng hiện đại.
Kim Tiền Thảo từ lâu đã được sử dụng trong các chứng liên quan đến sỏi và đường tiết niệu. Nghiên cứu thực nghiệm cũng cung cấp các cơ chế tiềm năng chống hình thành sỏi.
Bằng chứng lâm sàng mới năm 2026 còn cho thấy chế phẩm flavonoid toàn phần từ cây có thể thúc đẩy thoát sỏi niệu quản ở một nhóm bệnh nhân phù hợp.
Nhưng không nên suy rộng rằng:
“Có sỏi thận là cứ uống Kim Tiền Thảo sẽ hết.”
Hiệu quả và cách xử trí phụ thuộc vào:
vị trí sỏi;
kích thước;
số lượng;
loại sỏi;
mức độ tắc nghẽn;
tình trạng nhiễm trùng;
chức năng thận;
các bệnh kèm theo.
Sỏi nhỏ có khả năng tự thoát hoàn toàn khác với viên sỏi lớn gây tắc niệu quản và ứ nước thận.
Nên thận trọng với cách diễn đạt “làm tan sỏi”.
Sỏi tiết niệu không phải một bệnh đồng nhất. Có nhiều loại sỏi với thành phần hóa học khác nhau.
Dữ liệu hiện có cho thấy Desmodium styracifolium có thể ảnh hưởng đến quá trình kết tinh, hình thành sỏi và khả năng đào thải sỏi thông qua nhiều cơ chế.
Bằng chứng lâm sàng mới cũng tập trung vào tỷ lệ thoát sỏi niệu quản, chứ không chứng minh mọi viên sỏi đều bị “hòa tan”.
Do đó, cách diễn đạt phù hợp hơn là:
Kim Tiền Thảo được sử dụng truyền thống và đang có bằng chứng nghiên cứu về hỗ trợ đối với sỏi đường tiết niệu; hiệu quả phụ thuộc tình trạng cụ thể.
Kim Tiền Thảo có thể được sử dụng dưới nhiều dạng:
sắc nước;
hãm uống;
phối hợp trong bài thuốc;
cao hoặc chế phẩm;
sản phẩm chứa chiết xuất/flavonoid chuẩn hóa.
Dạng sử dụng ảnh hưởng trực tiếp đến hàm lượng hoạt chất, vì vậy không thể mặc định liều của cao chiết hoặc viên nang tương đương với số gram dược liệu khô.
Với dạng Cây Kim Tiền Thảo khô, cách truyền thống là sắc với nước.
Dược liệu được kiểm tra, loại bỏ tạp chất nếu có, sau đó sắc với lượng nước phù hợp và chia nước sắc sử dụng trong ngày.
Không nên để nước sắc nhiều ngày ở nhiệt độ phòng.
Một số người sử dụng lượng nhỏ dược liệu để hãm nước uống.
Cách này thuận tiện nhưng hãm trà và sắc thuốc không hoàn toàn giống nhau về khả năng chiết xuất thành phần.
Do đó không nên lấy liều của một bài thuốc sắc rồi mặc định áp dụng cho trà uống hằng ngày.
Trong Y học cổ truyền, Kim Tiền Thảo có thể được phối hợp với những dược liệu khác tùy chứng trạng và mục đích của phương thuốc.
Một số vị thường xuất hiện trong các phương thuốc liên quan đến sỏi và đường tiết niệu gồm:
Hải Kim Sa;
Mã đề;
Trạch tả;
Tỳ giải;
Râu mèo.
Sự xuất hiện của các vị này trong phương thuốc cổ truyền không có nghĩa có thể tự phối hợp tất cả với nhau. Khi áp dụng một bài thuốc đã được ghi nhận, nên giữ đúng thành phần và liều lượng của bài thuốc gốc hoặc sử dụng theo hướng dẫn chuyên môn.
Liều sử dụng Kim Tiền Thảo cần căn cứ vào nguồn chuyên môn, dạng nguyên liệu, mục đích sử dụng và việc dùng độc vị hay phối hợp.
Các tài liệu Y học cổ truyền có thể ghi những khoảng liều khác nhau. Đây là điều thường gặp đối với dược liệu vì liều của dược liệu thô, bài thuốc phối hợp và chế phẩm chiết xuất không tương đương nhau.
Đặc biệt, không lấy liều 0,6 g x 3 lần/ngày trong thử nghiệm lâm sàng năm 2026 để quy đổi thành 1,8 g Kim Tiền Thảo khô. Con số đó là liều của viên nang flavonoid toàn phần chuẩn hóa, không phải khối lượng cây khô.
Nếu sử dụng với mục đích hỗ trợ bệnh lý, liều cụ thể nên dựa trên dược liệu thực tế và hướng dẫn của người có chuyên môn.
Không có một thời điểm duy nhất phù hợp với tất cả mọi người.
Nếu sử dụng dưới dạng nước sắc hoặc trà, nên chia lượng sử dụng hợp lý trong ngày thay vì uống một lượng lớn cùng lúc.
Người đang dùng thuốc điều trị nên lưu ý khả năng tương tác và không tự ý dùng nước sắc dược liệu để uống thuốc thay cho nước lọc.
Nếu đang điều trị bệnh mạn tính hoặc sử dụng nhiều loại thuốc, nên trao đổi với bác sĩ hoặc dược sĩ trước khi dùng thường xuyên.
Không nên đặt ra một thời gian cố định như “7 ngày”, “1 tháng” hay “3 tháng” cho tất cả mọi người.
Nếu sử dụng liên quan đến sỏi tiết niệu, việc đánh giá hiệu quả cần dựa vào tình trạng thực tế và có thể cần:
triệu chứng;
siêu âm;
CT hoặc phương tiện chẩn đoán hình ảnh phù hợp;
xét nghiệm nước tiểu;
chức năng thận.
Cảm giác hết đau không đồng nghĩa viên sỏi đã biến mất.
Đây là lý do người có sỏi đã được chẩn đoán nên đánh giá lại bằng phương tiện phù hợp thay vì chỉ dựa vào cảm nhận sau khi uống dược liệu.
Dược liệu vẫn có khả năng gây tác dụng không mong muốn hoặc không phù hợp với một số người.
Mức độ an toàn phụ thuộc dạng sản phẩm, liều, thời gian sử dụng, bệnh nền và thuốc đang dùng.
Nếu xuất hiện các biểu hiện bất thường như khó chịu tiêu hóa, dị ứng hoặc triệu chứng khác sau khi sử dụng, nên ngừng dùng và đánh giá nguyên nhân.
Không nên suy luận rằng một cây thuốc đã được sử dụng lâu đời thì chắc chắn an toàn ở mọi liều và mọi đối tượng.
Cần thận trọng hơn ở:
phụ nữ mang thai;
phụ nữ cho con bú;
trẻ nhỏ;
người suy thận;
người suy gan;
người cao tuổi có nhiều bệnh nền;
người đang sử dụng nhiều thuốc;
người có bất thường điện giải hoặc huyết áp;
người đang điều trị bệnh tiết niệu.
Đặc biệt, người có sỏi đường tiết niệu kèm sốt, rét run, đau dữ dội kéo dài, bí tiểu, tiểu máu nhiều, nôn nhiều hoặc nghi ngờ tắc nghẽn cần được khám sớm.
Không nên trì hoãn xử trí y tế chỉ để tiếp tục thử một loại dược liệu.

Khi lựa chọn dược liệu, trước tiên cần xác định đúng loài Desmodium styracifolium.
Kim Tiền Thảo còn gọi là cây vảy rồng/vẩy rồng, nhưng tên dân gian có thể khác nhau giữa các địa phương.
Dược liệu khô nên:
đủ khô;
không nấm mốc;
không có mùi chua hoặc mùi bất thường;
hạn chế đất cát;
hạn chế cỏ và thực vật khác lẫn vào;
được đóng gói và bảo quản phù hợp;
có đơn vị cung cấp chịu trách nhiệm về nguồn hàng.
Không nên đánh giá chất lượng chỉ bằng màu xanh của nguyên liệu. Màu sắc còn chịu ảnh hưởng của thời điểm thu hoạch, phương pháp phơi/sấy và thời gian bảo quản.
Khách hàng cần tìm dược liệu có thể tham khảo Cây Kim Tiền Thảo tại Trung Tâm Dược Liệu Búp Xanh.
Búp Xanh cung cấp Kim Tiền Thảo dạng dược liệu khô, thuận tiện cho việc bảo quản và sử dụng. Với dược liệu, Búp Xanh chú trọng nguồn hàng, tình trạng nguyên liệu, độ khô và bảo quản sản phẩm.
Khi nhận hàng, người mua nên kiểm tra trực tiếp màu sắc, mùi, độ khô và tình trạng nguyên liệu trước khi bảo quản.
Đối với người mua Kim Tiền Thảo nhằm hỗ trợ một bệnh lý cụ thể, đặc biệt sỏi đường tiết niệu, nên kết hợp thông tin từ chẩn đoán hiện có với tư vấn chuyên môn để lựa chọn cách dùng phù hợp.
Trong sử dụng truyền thống, Kim Tiền Thảo nổi bật với hướng lợi niệu và các chứng liên quan đến đường tiết niệu, đặc biệt thạch lâm. Nghiên cứu hiện đại cũng tập trung mạnh nhất vào sỏi đường tiết niệu.
Có bằng chứng lâm sàng đáng chú ý. Thử nghiệm pha 3 công bố năm 2026 cho thấy chế phẩm flavonoid toàn phần từ Desmodium styracifolium làm tăng tỷ lệ thoát sỏi niệu quản sau 28 ngày so với giả dược. Tuy nhiên, đây là chế phẩm chuẩn hóa, không phải nước sắc cây khô.
Không có cơ sở để khẳng định như vậy. Sỏi có nhiều loại và cách xử trí phụ thuộc kích thước, vị trí, thành phần, mức độ tắc nghẽn và tình trạng của người bệnh.
Có. Với Desmodium styracifolium, vảy rồng/vẩy rồng là tên gọi khác của cây Kim Tiền Thảo.
Không nên mặc định một dược liệu phù hợp để uống liên tục không giới hạn. Thời gian và liều sử dụng cần căn cứ mục đích, dạng sản phẩm và tình trạng người dùng.
Kim Tiền Thảo và Kê Nội Kim có xuất hiện trong một số phương thuốc được sử dụng theo kinh nghiệm Y học cổ truyền. Tuy nhiên, nên áp dụng theo bài thuốc đã được ghi nhận hoặc hướng dẫn của người có chuyên môn thay vì tự phối hợp tùy ý.
Kim Tiền Thảo (Desmodium styracifolium) là dược liệu được sử dụng lâu đời trong Y học cổ truyền, nổi bật với hướng lợi niệu, thông lâm và các chứng liên quan đến đường tiết niệu.
Nghiên cứu hiện đại đã cung cấp dữ liệu về khả năng tác động đến quá trình hình thành tinh thể, sỏi calcium oxalate, stress oxy hóa và phản ứng viêm. Đáng chú ý hơn, thử nghiệm lâm sàng pha 3 công bố năm 2026 đã cung cấp bằng chứng trên người cho chế phẩm flavonoid toàn phần từ Desmodium styracifolium trong hỗ trợ đào thải sỏi niệu quản.
Tuy vậy, cần phân biệt rõ giữa cây Kim Tiền Thảo sắc uống, cao chiết và chế phẩm flavonoid chuẩn hóa. Không nên lấy kết quả nghiên cứu của một dạng chế phẩm để cam kết hiệu quả tương đương cho tất cả sản phẩm Kim Tiền Thảo.
Người có bệnh nặng, sỏi gây tắc nghẽn, suy gan, suy thận, phụ nữ mang thai, trẻ nhỏ hoặc đang sử dụng thuốc nên tham vấn người có chuyên môn trước khi dùng.
Kiểm duyệt chuyên môn: Trần Văn Bằng – Y sĩ Y học cổ truyền.
Dược điển Việt Nam – chuyên luận Kim Tiền Thảo (Herba Desmodii styracifolii).
Đỗ Tất Lợi – Những cây thuốc và vị thuốc Việt Nam – phần tài liệu liên quan Kim Tiền Thảo và dược liệu sử dụng trong Y học cổ truyền.
Ma X., Zheng C., Hu C., Rahman K., Qin L. (2011). The genus Desmodium (Fabaceae) – traditional uses in Chinese medicine, phytochemistry and pharmacology. Journal of Ethnopharmacology, 138(2), 314–332.
Opryshko V. và cộng sự (2024). Desmodium styracifolium: Botanical and ethnopharmacological insights, phytochemical investigations, and prospects in pharmacology and pharmacotherapy. Heliyon, 10(3).
Phytochemical and Pharmacological Profile of Desmodium styracifolium (Osbeck) Merr: Updated Review. Current Traditional Medicine, 2023;9(5).
Wang D., Zhang S., Zhao W. và cộng sự (2026). Desmodium styracifolium Total Flavone Capsules for Urolithiasis: A Phase 3 Randomized Clinical Trial. JAMA Network Open, 9(9).
Các tài liệu chuyên môn về dược liệu Kim Tiền Thảo và Desmodium styracifolium được đối chiếu trong quá trình biên soạn.
Đánh giá (0)
Người gửi / điện thoại
ĐC: E67 Đường Phú Thuân , Phường Phú Thuận, Quận 7, Hồ Chí Minh
GPKD: 41G8026476 ngày 30/07/2015 - MST: 037085015723
Email:duoclieubupxanh@gmail.com
Website: https://trungtamduoclieu.vn