Búpxanh, thảo dược, dược liệu, thuốc nam, thuốc đông y
Đăng ký | Đăng nhập

Email / Điện thoại

Mật khẩu

Nhớ mật khẩu | Quên mật khẩu

Cây giống xạ đen – Cây con trồng vườn, trồng chậu

Cây giống xạ đen – Cây con trồng vườn, trồng chậu
Mã sản phẩm: cgxdbx

Giá: 60.000 VND

Hãng Sản Xuất Búpxanh

Đánh giá 2 lượt đánh giá

Cây giống xạ đen dành cho nhu cầu trồng vườn, trồng chậu và xây dựng nguồn dược liệu chủ động. Khi chọn cây, cần xác nhận đúng loài, nguồn cây mẹ, tình trạng bộ rễ và khả năng thích nghi sau vận chuyển. Búpxanh giới thiệu thông tin nhận diện, tiêu chí chọn giống, cách trồng, chăm sóc, thu hái và công dụng được ghi nhận của dược liệu này.

Cây giống xạ đen – Chủ động trồng và chăm sóc nguồn cây dược liệu

Cây giống xạ đen là lựa chọn dành cho người muốn trồng cây thuốc trong vườn nhà, bố trí chậu hoặc phát triển khu trồng dược liệu. Chọn giống đúng ngay từ đầu giúp tránh mất thời gian chăm sóc cây nhầm loài và thuận tiện theo dõi nguồn nguyên liệu về sau.

Với sản phẩm cây sống, chất lượng không chỉ nằm ở chiều cao. Cây cần có bộ rễ phát triển, thân không dập, lá không biểu hiện sâu bệnh nặng và đã thích nghi với điều kiện vườn ươm. Cây thấp nhưng rễ khỏe có thể là lựa chọn phù hợp hơn cây vươn cao, yếu hoặc mới ra rễ.

Bài viết tập trung vào cách lựa chọn, tiếp nhận, trồng và chăm sóc cây giống. Phần công dụng, nghiên cứu và bài thuốc đề cập đến dược liệu sau thu hái, giúp người mua hiểu mục đích gây trồng; không phải hướng dẫn sử dụng ngay cây con vừa nhận.

Quy cách và giá cây giống xạ đen

Khi liên hệ Búpxanh, khách hàng nên cho biết số lượng cần mua, địa điểm nhận và dự định trồng chậu hay trồng đất. Trước khi đặt hàng cần xác nhận:

  • Cây nhân bằng hom, gieo hạt hay phương pháp khác.
  • Cây có bầu, kích thước bầu và chiều cao thực tế.
  • Mức độ ổn định của rễ, thời gian dưỡng trước giao.
  • Hình ảnh lô cây hiện có và độ đồng đều giữa các cây.
  • Giá theo số lượng, cách đóng gói và chi phí vận chuyển.
  • Điều kiện tiếp nhận phản ánh nếu cây gãy, dập hoặc hỏng bầu.

Giá và quy cách cần được cập nhật theo lô cây thực tế. Không mặc định mọi đơn đều có cùng chiều cao, xuất xứ Hòa Bình hoặc cam kết tỷ lệ sống tuyệt đối.

Với nhu cầu trồng diện tích lớn, nên xem mẫu, kiểm tra nguồn cây mẹ và thống nhất tiêu chí nghiệm thu trước khi lấy đồng loạt. Mua cây giống không đồng nghĩa có hợp đồng bao tiêu dược liệu sau này; nếu có nhu cầu đầu ra, cần trao đổi riêng bằng điều kiện cụ thể.

Thông tin sản phẩm và tên khoa học cần xác nhận

Nội dung Thông tin tập trung trong bài
Tên sản phẩm Cây giống xạ đen
Loài làm trọng tâm Ehretia asperula Zoll. & Moritzi
Họ thực vật Boraginaceae theo hệ thống Kew được đối chiếu
Dạng cây Cây bụi có tính leo, cành phát triển dài khi trưởng thành
Dạng bán Cây sống; bầu, chiều cao và phương pháp nhân giống xác nhận theo lô
Mục đích Trồng chậu, trồng vườn hoặc gây trồng dược liệu
Bộ phận thu làm dược liệu Thân, cành, lá theo tài liệu về loài
Xuất xứ cây giống Cần xác nhận với đơn vị cung cấp

Vì sao phải phân biệt với Celastrus hindsii?

Tên “xạ đen” đã được sử dụng cho cả Ehretia asperula và Celastrus hindsii trong nhiều tài liệu. Chúng không phải hai tên đồng nghĩa: khác chi, khác họ và có hồ sơ nghiên cứu riêng.

Kew chấp nhận Ehretia asperula là một loài riêng. Nghiên cứu thực vật học tại Đại học Nguyễn Tất Thành đã khảo sát mẫu mang tên này thu ở Hòa Bình. Vì vậy, khi giới thiệu cây giống, tên khoa học cần gắn với mẫu cây mẹ đã xác định, không chỉ sao chép từ một bài bán hàng.

Các kết quả nghiên cứu triterpenoid, chống virus hoặc độc tính của Celastrus hindsii không được tự động đưa thành công dụng của Ehretia asperula. Ngược lại, cũng không nên phủ nhận toàn bộ nghiên cứu về Ehretia chỉ vì một số tài liệu cũ dùng tên khác.

Cây giống xạ đen, cung cấp cây xạ đen giống, địa chỉ bán cây xạ đen giốn

Đặc điểm nhận biết cây giống và cây trưởng thành

Cây con

Ở cây giống, có thể quan sát cách mọc lá, hình dạng phiến, thân non, chồi và bộ rễ. Tuy nhiên, cây còn nhỏ thường chưa có hoa, quả nên việc định danh chỉ bằng một ảnh lá có hạn chế.

Nguồn cây mẹ và hồ sơ vườn ươm có giá trị hơn những mẹo đơn lẻ như bẻ lá xem màu nước hoặc gọi chung “lá dày là xạ đen chuẩn”. Không đánh giá hoạt chất hoặc chất lượng dược liệu bằng màu nước ngâm cây.

Cây trưởng thành

Mẫu Ehretia asperula được mô tả là cây bụi leo, lá đơn mọc so le, phiến thường dạng bầu dục đến thuôn. Hoa nhỏ tạo thành cụm, quả dạng hạch. Một số đặc điểm cần quan sát ở cành, nách lá và hoa quả mới có giá trị phân biệt tốt hơn.

Nhận diện chuyên môn có thể cần đối chiếu mẫu thực vật và cấu trúc giải phẫu. Vì vậy, bài không đưa một dấu hiệu cảm quan thành tiêu chuẩn duy nhất để khẳng định cây đúng loài.

Kiểm tra cây khỏe trước khi nhận

Ưu tiên cây có thân đứng vững hoặc cành ổn định, đốt phát triển bình thường, chồi còn sức sống. Bầu nếu có cần giữ được cấu trúc, không bị vỡ nặng, sũng nước kéo dài hoặc có mùi bất thường.

Lá hơi giảm độ căng sau vận chuyển cần được theo dõi cùng tình trạng thân và rễ. Rụng vài lá không đủ để kết luận cây chết; ngược lại, lá xanh lúc nhận cũng không chứng minh rễ đã ổn định.

Nguồn cây mẹ và phương pháp nhân giống

Giâm hom

Giâm hom giúp tạo cây từ cành cây mẹ. Các yếu tố quan trọng gồm tình trạng cây mẹ, độ trưởng thành của hom, giá thể, độ ẩm và quá trình dưỡng cây.

Nghiên cứu công bố trên Tạp chí Khoa học Lâm nghiệp về Ehretia asperula khảo sát cành bánh tẻ và hom dài 10–12 cm, mang 2–3 chồi ngủ. Công thức giá thể tốt trong thí nghiệm gồm đất 50%, mùn cưa 30%, xơ dừa 20%; tỷ lệ ra rễ đạt 83,7% ở nghiệm thức này.

Đây là kết quả trong điều kiện nghiên cứu, không phải tỷ lệ sống cam kết khi bán. Mùn cưa và xơ dừa cũng cần được xử lý phù hợp; không nên dùng nguyên liệu bất kỳ rồi mặc định cho cùng kết quả.

Cây từ nuôi cấy mô

Nghiên cứu mới về Ehretia asperula đã quan tâm đến vi nhân giống cùng đánh giá đa dạng di truyền và hợp chất sinh học. Phương pháp này có ý nghĩa phát triển nguồn giống, nhưng không tự chứng minh mọi cây nuôi cấy mô đều có chất lượng dược liệu cao hơn cây giâm hom.

Nếu sản phẩm được giới thiệu là cây mô, cần xác nhận nguồn và tình trạng cây sau thuần dưỡng. Không dùng tên phương pháp nhân giống để thay thế kiểm tra thực tế.

Ý nghĩa của việc quản lý cây mẹ

Ghi chép cây mẹ giúp kiểm soát loài và truy lại nguồn lô giống. Với khu trồng dược liệu, nên giữ ảnh cây mẹ, ngày nhận cây, mã lô và các lần chăm sóc chính. Đó là nền tảng để quản lý nguyên liệu sau này.

Cách trồng cây giống xạ đen trong chậu

Các bước sau là hướng dẫn chăm sóc cây mới trồng, cần điều chỉnh theo thời tiết và tình trạng cây nhận được.

Chuẩn bị chậu và giá thể

Chọn chậu có lỗ thoát nước thông suốt, kích thước phù hợp với bầu và có chỗ cho rễ phát triển. Giá thể cần tơi, giữ ẩm vừa phải và thoát nước; tránh đất nén chặt hoặc nước đọng ở đáy.

Nếu dùng phân hữu cơ, chọn loại đã hoai và trộn phù hợp, không để phân đậm đặc tiếp xúc trực tiếp với rễ non. Không cần sử dụng cùng một công thức đất cho mọi vùng khí hậu.

Tiếp nhận cây và đặt bầu

Mở bao gói nhẹ nhàng, kiểm tra thân, lá và bầu. Khi tháo vỏ bầu, giữ khối rễ ổn định, đặt cây ở độ sâu tương đương mặt bầu cũ, lấp giá thể vừa đủ giữ cây.

Tưới nhẹ cho giá thể tiếp xúc với bầu và để nước dư thoát hết. Cây cao hoặc cành yếu có thể cần cọc giữ tạm để giảm lay gốc.

Giai đoạn thích nghi

Đặt cây ở nơi sáng, tránh nắng gắt và gió mạnh ngay sau chuyến vận chuyển. Khi cây phục hồi và có dấu hiệu sinh trưởng, tăng tiếp xúc ánh sáng dần theo điều kiện thực tế.

Kiểm tra ẩm trong bầu trước khi tưới. Bề mặt hơi khô không có nghĩa toàn bộ bầu đã thiếu nước; tưới liên tục theo giờ cố định có thể khiến rễ bị úng.

Chăm sóc khi cây đã ổn định

Theo dõi chồi mới, màu lá và khả năng giữ nước của giá thể. Chỉ bón bổ sung khi cây đã hồi phục, theo loại phân và hướng dẫn tương ứng. Thay chậu khi rễ và tán phát triển vượt không gian hiện có.

Tỉa cành có kế hoạch giúp giữ dáng và thuận tiện chăm sóc. Cây trồng chậu cần được kiểm tra thoát nước sau mưa lớn, nhất là khi đặt trong đĩa hứng.

Trồng xạ đen ngoài vườn và ở quy mô nguyên liệu

Chọn vị trí có khả năng thoát nước, thuận tiện tưới và theo dõi. Làm sạch cỏ cạnh tranh, chuẩn bị đất phù hợp, bố trí lối đi để chăm sóc và thu hái.

Mật độ cần được lựa chọn theo mục tiêu thu lá hay thân cành, đất, phương tiện chăm sóc và quy trình canh tác. Bài không đưa một khoảng cách cố định làm tiêu chuẩn chung khi chưa có điều kiện vườn cụ thể.

Với diện tích lớn, nên trồng thử một khu đại diện trước khi mở rộng. Theo dõi tỷ lệ cây thích nghi, nhu cầu tưới, sâu bệnh và chi phí công thực tế để xây dựng kế hoạch. Không suy từ năng suất nơi khác thành mức thu nhập được bảo đảm tại vườn mình.

Nếu bố trí vườn cây thuốc gia đình, có thể tìm hiểu riêng các loài như an xoa hoặc cà gai leo. Các trang liên quan giới thiệu dược liệu của từng loài, không đồng nghĩa Búpxanh có sẵn cây giống của chúng hoặc đề xuất một công thức phối hợp.

Thu hái và sơ chế khi cây đạt điều kiện phù hợp

Không xác định ngày thu đầu tiên chỉ từ số tháng sau mua. Cần xem cây đã hồi phục, tán đủ phát triển và việc cắt có ảnh hưởng đến khả năng tái sinh hay không.

Lô trồng lấy nguyên liệu cần quản lý lịch bón phân, xử lý sâu bệnh và thời gian cách ly của sản phẩm nông nghiệp đã sử dụng. Không thu cây khi còn trong thời gian cách ly.

Sau thu hái, phân loại thân, cành, lá theo yêu cầu sử dụng, loại bỏ phần hỏng và tạp chất, làm sạch rồi làm khô phù hợp. Nguyên liệu khô cần được đóng kín, bảo quản tránh ẩm, có thông tin lô và ngày sơ chế.

Nếu cần nguyên liệu dùng ngay thay vì chờ gây trồng, khách hàng có thể xem riêng trang xạ đen dạng dược liệu. Cây giống và dược liệu khô có tiêu chí mua khác nhau.

Thành phần hóa học của xạ đen được nghiên cứu

Ở Ehretia asperula, các nghiên cứu quan tâm đến hợp chất phenolic và những nhóm chất khác của thân, cành, lá. Rosmarinic acid là một chất được khảo sát trong cả nguyên liệu cây và hệ nuôi cấy tế bào.

Công trình trên Tạp chí Dược liệu, tập 30 số 6/2025, công bố trực tuyến năm 2026, phân lập sáu hợp chất từ cành lá, trong đó có caffeic acid, rosmarinic acid, salvianolic acid B và astragalin. Mục đích bao gồm tìm chỉ dấu hóa học phục vụ đánh giá chất lượng.

Không thể suy ra hàm lượng những chất này trong cây giống đang bán khi chưa có kiểm nghiệm. Cây cao, lá lớn, sống lâu năm hoặc mang tên một địa phương không tự xác lập hàm lượng vượt trội.

Tính vị, công năng và kinh nghiệm sử dụng

Xạ đen được nhắc đến trong nhóm cây thanh nhiệt, giải độc và tiêu viêm theo kinh nghiệm sử dụng địa phương. Tài liệu tổng hợp có ghi nhận thân, cành, lá dùng cho mụn nhọt, lở ngứa và những chứng viêm nhiệt.

Thông tin tính vị và quy kinh chưa được mô tả thống nhất giữa các nguồn, đặc biệt khi tên xạ đen bị gán cho hai loài. Bài không tự thêm một hệ quy kinh để làm đầy bảng sản phẩm.

Các kinh nghiệm về gan, tiêu hóa, giấc ngủ và u bướu xuất hiện nhiều trên các nền tảng. Cần phân biệt ghi nhận lưu truyền với bằng chứng của một chế phẩm đã nghiên cứu. Số lượng bài đăng cùng lặp một công dụng không tạo thành nhiều nghiên cứu độc lập.

Công dụng nghiên cứu và ứng dụng lâm sàng

Nghiên cứu trên tế bào có mẫu xác định loài

Nghiên cứu thực vật học của Nguyễn Linh Tuyền và cộng sự sử dụng lá Ehretia asperula thu tại Hòa Bình, khảo sát cao cồn trên dòng tế bào MDA-MB-231. Công trình ghi nhận hoạt tính độc tế bào trong điều kiện thử nghiệm.

Đây là bằng chứng tiền lâm sàng của cao chiết, không phải thử nghiệm người uống lá xạ đen và không xác lập hiệu quả điều trị ung bướu của cây giống.

Rosmarinic acid và chống oxy hóa

Tram và Tien công bố nghiên cứu năm 2024 về rosmarinic acid và hoạt tính chống oxy hóa trong hệ nuôi cấy huyền phù tế bào Ehretia asperula. Công trình có ý nghĩa phát triển nguồn nguyên liệu nghiên cứu và hiểu quá trình tích lũy hợp chất.

Kết quả không phải phép đo hoạt chất của mọi cây trồng trong chậu, cũng không phải bằng chứng lâm sàng về “thải độc gan”.

Đa dạng di truyền, hợp chất và nhân giống

Công bố năm 2026 mang tên Ehretia asperula from Vietnam: Evaluation of genetic diversity, bioactive compound, and micropropagation khảo sát đa dạng di truyền, thành phần và vi nhân giống ở nguồn mẫu Việt Nam.

Điểm ứng dụng đối với sản phẩm cây giống là tầm quan trọng của nguồn mẫu và quản lý giống. Không nên quảng bá rằng mọi cây mang tên xạ đen đều đồng nhất về hàm lượng hoặc khả năng sinh trưởng.

Nghiên cứu phát triển chế phẩm

Cổng thông tin khoa học công nghệ có công bố thông tin đề tài thương mại hóa sản phẩm từ Ehretia asperula. Nội dung này cho thấy có hoạt động nghiên cứu phát triển chế phẩm từ loài, nhưng tên và mục tiêu đề tài không thay thế dữ liệu thử nghiệm hiệu quả ở người.

Giới hạn ứng dụng lâm sàng

Trong phạm vi nguồn đối chiếu của bản này, chưa xác minh được thử nghiệm lâm sàng đủ mạnh để công bố nguyên liệu Ehretia asperula điều trị khỏi ung bướu, viêm gan hoặc thay thế thuốc chuyên khoa.

Giá trị có căn cứ của sản phẩm cây giống nằm ở việc cung cấp cây đúng loài, khỏe, phù hợp gây trồng; chất lượng dược liệu sau thu hoạch cần được quản lý qua canh tác, sơ chế và đánh giá riêng.

Bài thuốc và cách phối hợp được ghi nhận

Các công thức sau thuộc nguồn tổng hợp thứ cấp, không phải phác đồ thử nghiệm lâm sàng đã xác nhận. Chúng được trình bày để tra cứu lịch sử sử dụng, không phải hướng dẫn cắt cây giống mới nhận để dùng.

Công thức xạ đen phối hợp các vị được lưu truyền trong nhóm u bướu

Thành phần theo nguồn: Lá xạ đen 50 g, hoàn ngọc 50 g, cây xương khỉ 30 g, bạch hoa xà thiệt thảo 20 g, bán chi liên 10 g.

Cách sắc được chép: Làm sạch, sắc cùng 1 lít nước còn khoảng 300 ml, chia hai lần trong ngày.

Mức xác minh: Có ghi nhận trên trang tổng hợp dược liệu Trung Tâm Thuốc; chưa đối chiếu được nghiên cứu lâm sàng của chính công thức. Nguồn không làm rõ trạng thái tươi/khô của từng vị nên không tự chuyển các lượng này thành hướng dẫn thực hành cho một lô hàng cụ thể.

Phối hợp xạ đen, cà gai leo và mật nhân

Nguồn tổng hợp Trung tâm Thuốc Dân Tộc ghi nhận công thức gồm xạ đen 50 g, cà gai leo 30 g và mật nhân 10 g, trong nhóm kinh nghiệm liên quan đến gan.

Cách chuẩn bị được chép: Nấu các vị với khoảng 2 lít nước trong khoảng 15 phút. Đây là phương pháp của nguồn tổng hợp, chưa được xác nhận là quy trình chiết tối ưu.

Chưa đủ căn cứ để xác lập liều chuẩn, hiệu quả hoặc thời gian dùng của phối hợp. Nguồn chưa làm rõ trạng thái tươi/khô của từng nguyên liệu; vì vậy cần xác định lại trước khi áp dụng, không tự thêm số ngày dùng.

Công thức chưa đủ thông tin không đưa thành hướng dẫn

Một số công thức đề cập xạ vàng, “cây B1”, “cây máu gà” nhưng không định danh rõ hoặc thiếu lượng của một vị. Các tên địa phương như vậy cần xác minh trước; không tự thay bằng một dược liệu có tên gần giống.

Không gán những bài phối hợp mới cho Nam dược thần hiệu, Hải Thượng y tông tâm lĩnh hoặc y thư cổ khác khi chưa đối chiếu được bản gốc.

Liều lượng dược liệu và cách dùng tham khảo

Cây giống không có liều uống

Sản phẩm ở trang này là cây sống phục vụ trồng. Không có hướng dẫn “sử dụng bao nhiêu cây/ngày”. Chỉ xem xét dược liệu từ cây đã đủ điều kiện thu hái, xác định đúng loài và kiểm soát lịch chăm sóc.

Không lấy liều trên mạng làm tiêu chuẩn chung

Các nguồn thứ cấp ghi lượng xạ đen khác nhau và thường không thống nhất lá hay thân lá, tươi hay khô. Vì vậy, không chọn một mức như 30–60 g hoặc 100 g để gọi là liều an toàn cho mọi người.

Lượng ghi ở bài phối hợp là thông tin của công thức được dẫn, không phải liều bổ sung để cộng thêm vào nước xạ đen uống riêng. Cao chiết và hoạt chất nghiên cứu cũng không quy đổi trực tiếp sang gam cây thô.

Dạng sử dụng được ghi nhận

Tài liệu đề cập nước sắc và chế phẩm cao từ dược liệu. Hướng dẫn chuẩn bị cần gắn với dạng nguyên liệu cụ thể, mục đích và người sử dụng. Với cây do gia đình tự trồng, thông tin về phân bón, sản phẩm phòng trừ sâu bệnh và ngày thu hái cần được giữ lại.

Đối tượng phù hợp mua cây giống

  • Gia đình muốn trồng một loài cây dược liệu và có điều kiện chăm sóc.
  • Người có vườn, chậu đủ không gian và khả năng theo dõi cây mới trồng.
  • Cơ sở gây trồng có kế hoạch xác định giống, quản lý canh tác và kiểm soát nguyên liệu.
  • Người cần cây để quan sát, lưu giữ nguồn hoặc học nhận diện thực vật.

Người cần dược liệu ngay nên lựa chọn dạng nguyên liệu đã sơ chế phù hợp. Người dự định đầu tư trồng hàng loạt cần tính cả đầu ra, công thu hái và sơ chế; nhu cầu sử dụng phổ biến không đồng nghĩa luôn bán được với một mức giá cố định.

Câu hỏi thường gặp về cây giống xạ đen

Cây giống xạ đen có trồng chậu được không?

Có thể bố trí trồng chậu nếu có không gian cho rễ, thoát nước và ánh sáng phù hợp. Khi cây phát triển, cần cân nhắc thay chậu và tỉa cành theo điều kiện chăm sóc.

Nên chọn cây cao hay cây thấp?

Ưu tiên độ khỏe và bộ rễ hơn chiều cao riêng lẻ. Cây vươn dài, yếu hoặc bầu chưa ổn định có thể khó thích nghi hơn cây thấp, cứng cáp.

Cây giâm hom có dùng được để gây trồng không?

Giâm hom là phương pháp đã được nghiên cứu trên Ehretia asperula. Cần quan tâm cây mẹ đúng loài và cây đã ra rễ, được dưỡng ổn định trước giao.

Nhận cây về có nên trồng ngay ngoài nắng không?

Cần đánh giá tình trạng sau vận chuyển. Giai đoạn đầu nên cho cây thích nghi, sau đó tăng ánh sáng dần; không có một lịch cố định phù hợp mọi chuyến hàng và thời tiết.

Bao lâu có thể thu lá?

Phụ thuộc sức cây, bộ rễ, môi trường và mức chăm sóc. Nên đánh giá sự phục hồi và phát triển tán trước khi cắt, không cam kết thu sau một số ngày chung cho mọi cây.

Trồng cây giống có chắc cho dược liệu chất lượng cao không?

Giống đúng là bước đầu. Chất lượng còn phụ thuộc đất, nước, canh tác, thời điểm thu, sơ chế và bảo quản. Muốn công bố hàm lượng cần có kết quả phân tích phù hợp.

Búpxanh có giao cây đến tỉnh khác không?

Khách hàng cần cung cấp nơi nhận để xác nhận khả năng giao cây sống, thời gian và cách đóng gói. Không mặc định phương án vận chuyển hàng khô phù hợp cho cây giống.

Đặt mua cây giống xạ đen tại Búpxanh

Mua sản phẩm tại Búpxanh, bạn đặt niềm tin đúng chỗ. Khi đặt cây giống xạ đen, hãy gửi số lượng, nơi nhận và hình thức trồng để trao đổi đúng nhu cầu.

Trước khi chốt đơn, xác nhận tên loài, nguồn cây mẹ, phương pháp nhân giống, tình trạng bầu rễ và ảnh cây hiện có. Với đơn lớn, nên thống nhất mẫu, cách đóng gói và tiêu chí tiếp nhận bằng nội dung rõ ràng.

Lựa chọn cây khỏe, đúng nguồn ngay từ đầu giúp việc chăm sóc thuận tiện hơn và tạo cơ sở quản lý nguyên liệu về sau. Giá, tồn kho và quy cách được xác nhận theo từng lô thực tế.

Tài liệu tham khảo

  • Royal Botanic Gardens, Kew. Plants of the World Online: Ehretia asperula Zoll. & Moritzi. Nguồn đối chiếu danh pháp.
  • Ngô Đức Nhạc. “Nghiên cứu một số biện pháp kỹ thuật nhân giống vô tính cây xạ đen (Ehretia asperula Zollinger et Moritzi)”. Tạp chí Khoa học Lâm nghiệp, số 6/2023; bản tóm tắt đăng trên VJOL ngày 28/05/2024.
  • Nguyễn Linh Tuyền, Bùi Hoàng Minh, Bùi Nguyễn Biên Thùy, Nguyễn Hà Mỹ Vân. “Đặc điểm thực vật học và tác dụng gây độc tế bào của cây Xạ đen (Ehretia asperula Zoll. & Mor. Boraginaceae)”. Tạp chí Khoa học & Công nghệ, Đại học Nguyễn Tất Thành, số 17, 2022; bản VJOL đăng năm 2023.
  • Tram PTM, Tien LTT. Rosmarinic Acid Content and Antioxidant Activity in Ehretia asperula Zollinger et Moritzi Cell Suspension Cultures. Indian Journal of Agricultural Research. 2024;58(6):1225–1230. DOI: 10.18805/IJARe.AF-863.
  • Trinh HT và cộng sự. Ehretia asperula from Vietnam: Evaluation of genetic diversity, bioactive compound, and micropropagation. 2026;43(1):37–52. Mã tra cứu bản toàn văn: PMC13176911.
  • Nguyen Phuong Trang và cộng sự. Phenolics from the branches and leaves of Ehretia asperula Zoll. & Moritzi collected in Vietnam. Tạp chí Dược liệu. 30(6):394–402, số năm 2025, đăng trực tuyến 2026. DOI: 10.63240/jmm-nimm.2025.6.177.
  • Cục Thông tin, Thống kê và Đánh giá khoa học và công nghệ. Thông tin đề tài thương mại hóa sản phẩm từ cây xạ đen Ehretia asperula, đăng năm 2026.
  • Trung Tâm Thuốc. Hồ sơ “Xạ Đen (Bách Giải, Thanh Giang Đằng – Ehretia asperula)”. Chỉ dùng đối chiếu công thức lưu truyền; không dùng các tuyên bố hiệu quả chưa được kiểm chứng làm kết luận.
  • Trung tâm Thuốc Dân Tộc. Hồ sơ “Xạ đen”. Nguồn thứ cấp đối chiếu công thức xạ đen, cà gai leo, mật nhân.

mua_hang_bupxanh

Phản hồi

Người gửi / điện thoại

Nội dung

 

THÔNG TIN LIÊN HỆ

NV1: 0948 808 065

NV2: 0977 768 823

NV3: 0971 011 106

Chat với chúng tôi

Bạn quan tâm