Búpxanh, thảo dược, dược liệu, thuốc nam, thuốc đông y
Đăng ký | Đăng nhập

Email / Điện thoại

Mật khẩu

Nhớ mật khẩu | Quên mật khẩu

Ba Đậu Tây – Vông Đồng, Đặc Điểm Và Công Dụng Được Ghi Nhận

Ba Đậu Tây – Vông Đồng, Đặc Điểm Và Công Dụng Được Ghi Nhận
Mã sản phẩm: bdtbx

Giá: Chưa có hàng liên hệ trước

Hãng Sản Xuất Búpxanh

Đánh giá 2 lượt đánh giá

Ba đậu tây, còn gọi vông đồng hoặc điệp tây, là cây Hura crepitans thuộc họ Thầu dầu. Tài liệu ghi nhận tác dụng tẩy xổ và một số kinh nghiệm dùng ngoài. Hạt, nhựa có độc tính, không phù hợp để tự sắc uống hoặc bôi tại nhà. Búpxanh cung cấp thông tin sản phẩm, bộ phận, dạng hàng và báo giá theo khối lượng đặt mua thực tế.

Ba Đậu Tây – Vông Đồng, Đặc Điểm Và Công Dụng Được Ghi Nhận

Ba đậu tây là tên gọi của Hura crepitans L., cây thuộc họ Thầu dầu, còn được biết đến với tên vông đồng, điệp tây. Tài liệu dược liệu có ghi nhận việc sử dụng hạt, vỏ thân và nhựa cây, nhưng đây là loài có độc tính, đặc biệt ở hạt và nhựa. Khách hàng cần xác định rõ bộ phận được cung cấp và mục đích sử dụng trước khi đặt mua.

Điểm cần biết khi tìm hiểu ba đậu tây là tác dụng tẩy xổ trong tài liệu truyền thống, khả năng gây kích ứng của nhựa và những nghiên cứu về hoạt chất của cây. Dược liệu này không phù hợp để tự sắc uống, ngâm rượu hoặc chế thành thuốc bôi tại nhà.

Giá bán và quy cách sản phẩm

Giá bán: liên hệ Búpxanh để được báo giá theo bộ phận, dạng hàng và khối lượng đặt mua.

Khi đặt hàng, cần trao đổi rõ tên ba đậu tây, bộ phận cần mua, dạng nguyên liệu, khối lượng và mục đích sử dụng. Hạt, vỏ thân, lá và nhựa là những nguyên liệu khác nhau; không thể dùng thay cho nhau theo một liều chung. Thông tin bộ phận và khối lượng trên nhãn phải tương ứng với hàng được giao.

Ba đậu tây là cây gì?

Thông tin Nội dung
Tên thường dùng Ba đậu tây
Tên gọi khác Vông đồng, điệp tây; một số tài liệu còn ghi mã đậu, dầu bóng
Tên khoa học Hura crepitans L.
Họ thực vật Euphorbiaceae – họ Thầu dầu
Dạng cây Cây thân gỗ lớn, thân có gai, có nhựa
Bộ phận xuất hiện trong tài liệu sử dụng Hạt, vỏ thân, nhựa cây; lá cũng được khảo sát trong nghiên cứu hiện đại
Lưu ý quan trọng Hạt và nhựa có độc tính; tên cây không xác định thay cho bộ phận dùng

Tên khoa học Hura crepitans L. được Plants of the World Online của Royal Botanic Gardens, Kew chấp nhận. Việc ghi đầy đủ tên khoa học giúp phân biệt những cây có tên dân gian gần giống nhau.

Ba đậu tây khác ba đậu như thế nào?

Ba đậu tây và cây ba đậu cùng thuộc họ Thầu dầu nhưng là hai loài khác nhau.

Tiêu chí Ba đậu tây Ba đậu
Tên khoa học Hura crepitans L. Croton tiglium L.
Tên dễ gặp Vông đồng, điệp tây Ba đậu
Đặc điểm nổi bật Thân có gai; quả gỗ có nhiều múi, khi chín có thể bật vỡ Cây và quả khác với vông đồng
Cách đối chiếu bài thuốc Phải tra đúng tài liệu về Hura crepitans Phải tra đúng tài liệu về Croton tiglium
Khả năng thay thế Không tự thay cho ba đậu Không tự thay cho ba đậu tây

Những phương thuốc dùng ba đậu hoặc ba đậu sương không được chuyển thành phương thuốc ba đậu tây chỉ vì hai tên có chữ “ba đậu”. Quy trình chế biến của một loài cũng không chứng minh rằng loài còn lại sẽ an toàn sau khi xử lý tương tự.

Đặc điểm nhận biết cây ba đậu tây

Ba đậu tây có thân gỗ, thân và cành có thể mang gai. Lá đơn, phiến tương đối rộng, gốc hình tim, đầu nhọn, mép có răng cưa. Hoa đực và hoa cái cùng xuất hiện trên cây nhưng có hình thái khác nhau: hoa đực tập trung thành cụm, hoa cái thường mọc riêng.

Quả có vỏ cứng, chia nhiều múi. Khi khô chín, quả có thể bật vỡ mạnh và phóng hạt ra ngoài. Vì vậy, không cầm quả chín sát mặt hoặc để trẻ nhỏ chơi với quả. Hạt tương đối dẹt, nhưng việc nhận diện bằng một hạt riêng lẻ khó hơn nhận diện toàn cây.

Đối với nguyên liệu đã cắt nhỏ hoặc nghiền, màu sắc không đủ để xác nhận loài. Nhãn hàng cần thể hiện tên, bộ phận và dạng nguyên liệu. Không nếm thử hạt, nhai vỏ hoặc chạm nhựa để kiểm tra chất lượng.

Sơ chế cần được hiểu đúng

Làm sạch, phơi hoặc sấy khô chủ yếu giúp chuẩn bị và bảo quản nguyên liệu. Khô không đồng nghĩa với hết độc. Cũng không có cơ sở để mặc định rằng rang, ngâm rượu, rửa nước muối hay nấu lâu sẽ tạo ra ba đậu tây an toàn để tự sử dụng.

Với nguyên liệu có độc tính, thông tin về bộ phận và quy trình xử lý thực tế cần được ghi rõ. Không gọi hàng là “đã khử độc” khi chưa có quy trình và dữ liệu phù hợp để chứng minh.

Thành phần hóa học và những hoạt chất đã được nghiên cứu

Các bộ phận của ba đậu tây có thành phần khác nhau. Kết quả phân tích lá không đại diện cho hạt hoặc nhựa, và hợp chất tinh khiết dùng trong phòng thí nghiệm không tương đương với nguyên liệu bán lẻ.

Diterpen nhóm daphnane trong nhựa cây

Nghiên cứu trên nhựa Hura crepitans đã phân lập các diterpen nhóm daphnane, trong đó có huratoxin và những chất có cấu trúc liên quan. Đây là nhóm được quan tâm trong nghiên cứu hoạt tính tế bào, đồng thời cần đặt trong bối cảnh nhựa cây gây kích ứng.

Huratoxin là một diterpen, không nên mô tả chung là lectin. Việc gọi đúng nhóm chất giúp tránh nhầm cơ chế giữa các thành phần của cây.

Protein có hoạt tính sinh học

Nghiên cứu năm 1983 ghi nhận một protein bất hoạt ribosome từ nhựa Hura crepitans, có khả năng ức chế tổng hợp protein trong mô hình tế bào. Đây là dữ liệu sinh học thực nghiệm, không phải bằng chứng rằng dùng nhựa giúp bồi bổ hoặc tăng sức đề kháng.

Thành phần trong hạt và lá

Tài liệu dược liệu ghi nhận hạt chứa dầu và protein. Giá trị dinh dưỡng của một thành phần không làm mất độc tính của nguyên liệu chứa nó; hạt ba đậu tây không được xem là hạt ăn thông thường.

Nghiên cứu năm 2020 khảo sát thành phần hóa học, hoạt tính chống oxy hóa và khả năng bào chế nano của dịch chiết Hura crepitans. Hướng nghiên cứu này nhằm tìm hiểu dịch chiết được chuẩn bị trong điều kiện kiểm soát, không xác lập công dụng uống trà lá hay dùng dược liệu thô tại nhà.

Hàm lượng hoạt chất của hàng bán chỉ có thể công bố theo kết quả kiểm nghiệm của chính mẫu hàng. Không lấy hàm lượng từ một bài nghiên cứu để quảng cáo cho mọi lô sản phẩm.

Công dụng ba đậu tây theo tài liệu truyền thống

Ba đậu tây xuất hiện trong tài liệu cây thuốc với những kinh nghiệm dùng hạt, vỏ và nhựa. Các ghi nhận dưới đây trình bày lịch sử sử dụng của loài, không phải danh sách bệnh có thể tự điều trị bằng sản phẩm.

Tẩy xổ và tác động lên đường tiêu hóa

Hạt được ghi nhận có tác dụng tẩy xổ mạnh trong tài liệu cổ. “Tẩy xổ” có nghĩa là gây đi ngoài mạnh, khác với một phương pháp nhuận tràng nhẹ. Tác dụng này cũng gắn với nguy cơ đau bụng, nôn, tiêu chảy và mất nước.

Vì vậy, không nên giới thiệu ba đậu tây như dược liệu hỗ trợ tiêu hóa hằng ngày, trà trị táo bón hoặc sản phẩm thanh lọc cơ thể. Tiêu chảy sau khi dùng hạt không phải dấu hiệu chứng minh cơ thể đang thải độc.

Những ghi nhận dùng ngoài

Một số nguồn tổng hợp cây thuốc đề cập kinh nghiệm dùng ba đậu tây đối với mụn nhọt hoặc tổn thương ngoài da. Tuy nhiên, nhựa có thể gây tổn thương da và mắt. Cảm giác nóng rát khi bôi không chứng minh một tác dụng điều trị.

Thông tin dùng ngoài cần được đọc cùng độc tính của bộ phận sử dụng. Không tự bôi nhựa lên mụn, vết loét, niêm mạc hoặc vùng gần mắt; không chế thuốc đắp từ hạt để thử trên da.

Ghi nhận sử dụng vỏ thân trong bệnh phong

Tài liệu Đỗ Tất Lợi có nhắc kinh nghiệm sử dụng vỏ thân đối với bệnh phong trong lịch sử. Đây là một ghi nhận sử dụng truyền thống, không phải báo cáo thử nghiệm chứng minh khỏi bệnh. Không nên chuyển thông tin này thành lời giới thiệu “đặc trị phong”, hoặc thành chỉ dẫn uống vỏ cây.

Tính vị, quy kinh và công năng Đông y

Trong những nguồn đã tra cứu cho bài này, chưa xác định được hệ thống tính vị và quy kinh đủ rõ, nhất quán dành riêng cho Hura crepitans. Do đó, không gán tính vị hoặc quy kinh của Croton tiglium cho ba đậu tây.

Cách trình bày sát tài liệu nhất là nêu đúng tác dụng tẩy xổ được ghi nhận, những kinh nghiệm dùng ngoài và giới hạn sử dụng. Các công năng như bổ thận, hoạt huyết, tiêu đờm hoặc khu phong chỉ được bổ sung khi có nguồn dành đúng loài và đúng bộ phận.

Nghiên cứu hiện đại về ba đậu tây

Hướng nghiên cứu chống oxy hóa

Vassallo và cộng sự công bố nghiên cứu năm 2020 về đặc trưng hóa học, hoạt tính chống oxy hóa và bào chế nano của dịch chiết Hura crepitans. Đây là hướng khảo sát nguyên liệu và công thức thực nghiệm.

“Chống oxy hóa” trong nghiên cứu không tự xác lập hiệu quả chống lão hóa, bảo vệ gan hay ngăn ngừa bệnh khi dùng nguyên liệu thô. Muốn áp dụng cho người cần xác định chế phẩm, độ an toàn, đường dùng và kết quả thử nghiệm phù hợp.

Tác động lên tế bào ung thư đại trực tràng

Công bố năm 2020 trên Bioorganic Chemistry khảo sát diterpen phân lập từ nhựa, trong đó huratoxin cho thấy tác động ức chế tăng trưởng dòng tế bào ung thư đại trực tràng Caco-2. Nghiên cứu năm 2023 tiếp tục khảo sát một số diterpen, hoạt tính trên Caco-2 và tế bào ung thư đại trực tràng nguyên phát được nuôi cấy thành colonoid, cùng cơ chế liên quan PKCζ.

Đây là nghiên cứu trên tế bào và mô hình nuôi cấy, dù tế bào có nguồn gốc từ người. Người bệnh không trực tiếp sử dụng dược liệu trong các mô hình này. Kết quả mở ra hướng nghiên cứu hoạt chất, chưa xác lập chỉ định uống hạt, vỏ hoặc nhựa để hỗ trợ điều trị ung thư.

Protein bất hoạt ribosome

Công trình năm 1983 khảo sát protein từ nhựa Hura crepitans trong mô hình tổng hợp protein và tế bào. Ý nghĩa của kết quả nằm ở việc tìm hiểu hoạt tính của protein được phân lập. Không thể suy ra liều thuốc uống hoặc công dụng tăng miễn dịch của cây từ thí nghiệm này.

Nghiên cứu trên người và ứng dụng lâm sàng

Trong phạm vi tài liệu thu thập cho bài viết, chưa tìm thấy thử nghiệm lâm sàng đủ tin cậy để xác lập hiệu quả và liều an toàn của ba đậu tây đối với táo bón, bệnh da, ung thư, viêm gan B, tiểu đường, gút hoặc đau xương khớp.

Ứng dụng có cơ sở để trình bày hiện nay là nghiên cứu hóa học, độc tính và hoạt chất. Không xem tác dụng gây độc tế bào là bằng chứng của hiệu quả chống ung thư trên người, cũng không đổi tên thành “hỗ trợ ung thư” để đưa vào công dụng sản phẩm.

Tổng hợp công dụng, tác dụng và mức độ ứng dụng

Nội dung Loại ghi nhận Cách hiểu phù hợp
Tẩy xổ Sử dụng truyền thống của hạt Tác dụng mạnh, có nguy cơ ngộ độc; không dùng làm thuốc nhuận tràng tại nhà
Dùng ngoài đối với một số tổn thương da Kinh nghiệm được nguồn tổng hợp đề cập Không xác lập cách bôi an toàn; nhựa gây kích ứng
Sử dụng vỏ trong bệnh phong Ghi nhận lịch sử Không chứng minh điều trị khỏi bệnh
Chống oxy hóa Nghiên cứu dịch chiết Hướng nghiên cứu, chưa thành chỉ định dùng nguyên liệu thô
Ức chế tăng trưởng tế bào ung thư đại trực tràng Hoạt chất phân lập, mô hình nuôi cấy Chưa là hiệu quả điều trị trên người
Ức chế tổng hợp protein Protein phân lập từ nhựa, mô hình thực nghiệm Dữ liệu cơ chế, không phải công dụng bồi bổ

Đối tượng sử dụng và trường hợp cần thận trọng

Ba đậu tây có thể là nguyên liệu phục vụ nhận diện, nghiên cứu hoặc những hoạt động chuyên môn có kiểm soát phù hợp. Đây không phải dược liệu để khách hàng mua về tự uống theo kinh nghiệm trên mạng.

Người đang tìm thuốc trị táo bón, giảm cân, thải độc hoặc điều trị bệnh mạn tính không nên tự lựa chọn ba đậu tây. Trẻ em, phụ nữ mang thai, người cho con bú, người cao tuổi hoặc suy nhược càng không nên tự tiếp xúc và sử dụng.

Người mắc bệnh đường tiêu hóa, đang mất nước, có bệnh tim, gan hoặc thận có thể chịu hậu quả nặng hơn khi nôn hoặc tiêu chảy. Người đang dùng thuốc cũng không nên thử phối hợp dược liệu này, vì chưa có dữ liệu tương tác đầy đủ để bảo đảm an toàn.

Cách dùng và liều lượng ba đậu tây

Chưa có liều tự sử dụng an toàn được xác lập từ những tài liệu đã tra cứu. Bài viết không đưa liều sắc uống, liều ngâm rượu hoặc liều bôi nhựa để người đọc tự thực hiện.

Dạng hoặc bộ phận Thông tin liều dùng phù hợp
Hạt nguyên hoặc bột hạt Không khuyến nghị tự dùng theo số hạt hoặc gam; hạt có độc tính
Vỏ thân Không chuyển liều trong ghi chép lịch sử thành liều uống tại nhà
Nhựa cây Không tự uống, bôi, nhỏ vào mắt hoặc dùng trên niêm mạc
Lá hoặc nguyên liệu khô Chưa xác định được liều điều trị an toàn từ nghiên cứu đã thu thập
Dịch chiết, huratoxin hoặc protein phân lập Nồng độ thí nghiệm không quy đổi thành liều của dược liệu bán lẻ

Vì sao không áp dụng liều từ sách cũ?

Các ghi chép về liều tẩy xổ lịch sử thường không có đủ thông tin để đánh giá an toàn theo yêu cầu hiện nay: đặc điểm nguyên liệu, hàm lượng độc chất, phương pháp xử lý, tiêu chuẩn lựa chọn người dùng và theo dõi tai biến. Số hạt cũng không kiểm soát được lượng độc chất đưa vào cơ thể.

Tương tự, liều dịch chiết trên động vật hoặc nồng độ hoạt chất trong đĩa nuôi cấy không phải liều của hạt, vỏ hay lá khô. Không thể chỉ đổi đơn vị sang gam/ngày để tạo hướng dẫn dùng cho người.

Có thể sắc uống, hãm trà hoặc ngâm rượu không?

Không tự chế ba đậu tây thành nước sắc, trà, rượu thuốc hoặc viên bột. Những cách chế biến này chưa được xác lập là phương pháp làm nguyên liệu an toàn. Rượu còn có thể chiết những thành phần của cây; không nên coi ngâm rượu là khử độc.

Bài thuốc và kinh nghiệm sử dụng được ghi nhận

Kinh nghiệm dùng hạt để tẩy xổ

Đỗ Tất Lợi ghi nhận việc dùng hạt ba đậu tây làm thuốc tẩy trong lịch sử. Bài viết giữ thông tin về mục đích sử dụng để người đọc hiểu cây thuốc, nhưng không chuyển ghi chép đó thành công thức tự dùng. Nguy cơ của hạt khiến việc thử liều tại nhà không phù hợp.

Kinh nghiệm dùng vỏ và nhựa

Vỏ và nhựa xuất hiện trong một số tài liệu truyền thống với những mục đích sử dụng khác nhau. Các ghi nhận này không tạo thành một công thức chung, và không thể lấy bộ phận này thay bộ phận khác. Đặc biệt, độc tính tiếp xúc của nhựa cần được xét trước mọi ý định dùng ngoài.

Bài thuốc phối hợp

Chưa xác minh được bài thuốc phối hợp dành đúng Hura crepitans, có nguồn rõ và đủ dữ liệu an toàn để hướng dẫn người đọc tự thực hiện. Vì vậy, không đưa công thức phối với gừng, cam thảo, mật ong, rượu hoặc các dược liệu khác nhằm “giảm độc”.

Các phương thuốc cổ có ba đậu thuộc Croton tiglium cũng không được đưa vào mục bài thuốc ba đậu tây. Đây là điểm quan trọng để tránh nhầm dược liệu trong thực hành.

Lưu ý an toàn khi tiếp xúc với ba đậu tây

Nguy cơ khi nuốt phải

Nuốt hạt hoặc nguyên liệu có độc có thể gây kích ứng đường tiêu hóa, nôn, đau bụng và tiêu chảy. Nôn và tiêu chảy kéo dài có thể dẫn đến mất nước, rối loạn điện giải và tình trạng nặng. Không tiếp tục dùng để “quen thuốc” hoặc xem đi ngoài mạnh là dấu hiệu tốt.

Nguy cơ đối với da và mắt

Nhựa cây có khả năng gây kích ứng mạnh. Tránh để dính lên da, vào mắt và miệng; sử dụng phương tiện bảo hộ phù hợp khi xử lý nguyên liệu. Không để nguyên liệu chung với thực phẩm, không tái sử dụng bao bì chứa nguyên liệu để đựng đồ ăn.

Quả khô có thể bật vỡ, vì vậy không bóp, đập hoặc thử mở quả sát người khác. Khi cần làm mẫu nhận diện, phải kiểm soát nguy cơ cơ học và nguy cơ tiếp xúc nhựa.

Xử trí khi nghi ngờ phơi nhiễm hoặc ngộ độc

Ngừng tiếp xúc ngay. Nếu đã nuốt nguyên liệu hoặc xuất hiện đau bụng, nôn, tiêu chảy, chóng mặt hay khó chịu rõ rệt, cần liên hệ cấp cứu hoặc cơ sở y tế; mang theo nhãn, bao bì hoặc ảnh nguyên liệu nếu có. Không tự gây nôn và không uống thêm thuốc tẩy.

Nếu nhựa dính vào mắt, rửa ngay bằng nước sạch đang chảy và đi khám khẩn cấp. Nếu dính trên da, loại bỏ phần nguyên liệu, cởi đồ bị nhiễm và rửa vùng da. Không dùng dung môi, rượu hoặc nhựa khác để thử trung hòa.

Bảo quản và hạn sử dụng

Bảo quản theo hướng dẫn trên nhãn, trong bao bì kín, tại nơi khô, tránh ẩm và nhiệt cao. Đặt trong khu vực riêng, có ghi tên nguyên liệu và cảnh báo phù hợp, ngoài tầm với của trẻ em và vật nuôi.

Không để hạt ba đậu tây trong lọ đựng hạt ăn hoặc dùng bao bì không nhãn. Đối với nguyên liệu khô, loại bỏ hàng có dấu hiệu ẩm mốc, sâu mọt, biến đổi bất thường hoặc không còn nhận diện được nhãn. Hạn dùng phải căn cứ nhãn của lô hàng thực tế; không tự ghi một thời hạn chung khi chưa có thông tin.

Mua ba đậu tây tại Búpxanh

Búpxanh có tư cách pháp nhân, chịu trách nhiệm về nguồn dược liệu và xuất xứ, có hóa đơn đầu vào và đầu ra hợp pháp. Khách hàng cần trao đổi tên loài, bộ phận, dạng nguyên liệu, khối lượng và mục đích sử dụng để nhận thông tin hàng và báo giá phù hợp.

Bạn có thể xem cách đặt hàng tại Trung tâm Dược liệu hoặc tìm hiểu thông tin Trung tâm Dược liệu Búpxanh. Chi phí giao nhận, thời gian giao và điều kiện đổi trả thực hiện theo chính sách được thông báo khi đặt hàng.

Trước khi sử dụng dược liệu có độc tính như ba đậu tây, nên tham vấn người có chuyên môn (bác sĩ YHCT/đông y).

Câu hỏi thường gặp về ba đậu tây

Ba đậu tây có phải vông đồng không?

Có. Vông đồng và điệp tây là những tên được tài liệu ghi nhận cho Hura crepitans L. Khi đặt mua vẫn cần ghi rõ bộ phận cần dùng.

Ba đậu tây có giống ba đậu không?

Không. Ba đậu tây là Hura crepitans, còn ba đậu là Croton tiglium. Không thay thế nguyên liệu hoặc áp dụng bài thuốc của loài này cho loài kia.

Hạt ba đậu tây có ăn được không?

Không sử dụng hạt làm thực phẩm. Hạt có độc tính; thông tin chứa dầu và protein không có nghĩa là ăn được.

Có thể dùng để trị táo bón không?

Tài liệu có ghi tác dụng tẩy xổ, nhưng nguy cơ của hạt không phù hợp với việc tự điều trị táo bón tại nhà. Cần lựa chọn cách xử trí sau khi xác định nguyên nhân và tình trạng sức khỏe.

Ba đậu tây có hỗ trợ ung thư không?

Các nghiên cứu đã nêu khảo sát hoạt chất và mô hình tế bào ung thư đại trực tràng. Chưa có dữ liệu trong phạm vi tra cứu để xác lập ba đậu tây thô là sản phẩm hỗ trợ điều trị ung thư trên người.

Dược liệu khô có hết độc không?

Không mặc định như vậy. Phơi, sấy hoặc bảo quản khô không chứng minh nguyên liệu đã được khử độc.

Có dùng nhựa để bôi mụn nhọt không?

Không tự bôi nhựa. Nhựa có thể gây tổn thương da và nguy hiểm khi dính vào mắt hoặc niêm mạc.

Liều dùng mỗi ngày bao nhiêu gam?

Chưa có liều tự dùng an toàn được xác lập từ nguồn đã tra cứu. Không hướng dẫn dùng hạt theo số lượng hoặc cân gam để thử liều.

Sản phẩm có giá và trọng lượng thế nào?

Liên hệ Búpxanh để được báo giá theo dạng hàng và khối lượng. Cần xác nhận đúng bộ phận, vì tên ba đậu tây không cho biết hàng là hạt, vỏ hay bộ phận khác.

Kiểm duyệt chuyên môn: Trần Văn Bằng – Y sĩ Y học cổ truyền.

Tài liệu tham khảo

  • Royal Botanic Gardens, Kew. Plants of the World Online: Hura crepitans L. Dùng xác định danh pháp và họ thực vật.
  • Đỗ Tất Lợi. Những cây thuốc và vị thuốc Việt Nam, mục Ba đậu tây, trang 470–471 theo bản trích dẫn được đăng trên VNRAS. Dùng tham khảo đặc điểm và lịch sử sử dụng; bản sách gốc chưa được đối chiếu trực tiếp trong lần biên soạn này.
  • Vassallo A. và cộng sự. Hura crepitans L. Extract: Phytochemical Characterization, Antioxidant Activity, and Nanoformulation. Pharmaceutics, 2020;12(6):553. DOI: 10.3390/pharmaceutics12060553. Phạm vi tiếp cận: thông tin thư mục và mô tả nghiên cứu; không dùng để công bố chi tiết hiệu quả lâm sàng.
  • Trinel M. và cộng sự. Daphnanes diterpenes from the latex of Hura crepitans L. And activity against human colorectal cancer cells Caco-2. Bioorganic Chemistry, 2020;103:104132. DOI: 10.1016/j.bioorg.2020.104132. PMID: 32768743. Phạm vi tiếp cận: tóm tắt nghiên cứu.
  • Daphnanes diterpenes from the latex of Hura crepitans L. and their PKCζ-dependent anti-proliferative activity on colorectal cancer cells. Bioorganic & Medicinal Chemistry, 2023. DOI: 10.1016/j.bmc.2023.117366. PMID: 37329676. Phạm vi tiếp cận: tóm tắt nghiên cứu.
  • Ribosome-inactivating proteins from the seeds of Saponaria officinalis L., Agrostemma githago L., Asparagus officinalis L., and from the latex of Hura crepitans L. Biochemical Journal, 1983. PMID: 6667259. Chỉ sử dụng kết quả dành cho nhựa Hura crepitans, không chuyển kết quả của các cây khác sang ba đậu tây.

mua_hang_bupxanh

Phản hồi

Người gửi / điện thoại

Nội dung

 

THÔNG TIN LIÊN HỆ

NV1: 0948 808 065

NV2: 0977 768 823

NV3: 0971 011 106

Chat với chúng tôi

Bạn quan tâm