Giá: 180.000 VND
Đánh giá 5 lượt đánh giá
Cây bọ mắm khô còn gọi là cây thuốc dòi, tên khoa học Pouzolzia zeylanica, thuộc họ Gai. Theo kinh nghiệm dân gian, cây được sử dụng trong các trường hợp ho, viêm họng và ho kéo dài. Liều dùng truyền thống được ghi nhận khoảng 10–20 g cây khô mỗi ngày. Tìm hiểu công dụng, cách sắc uống, giá bán và thông tin mua cây bọ mắm tại Búp Xanh.
Mua 5 Kg tặng 1kg
Cây bọ mắm, còn gọi là cây thuốc dòi, thuốc giòi, là một loại dược liệu quen thuộc trong kinh nghiệm sử dụng thuốc nam của người Việt. Cây có tên khoa học Pouzolzia zeylanica (L.) Benn., thuộc họ Gai (Urticaceae), được dân gian sử dụng từ lâu trong các trường hợp ho, viêm họng, ho kéo dài và một số vấn đề sức khỏe khác.
Theo những ghi chép trong sách Những cây thuốc và vị thuốc Việt Nam của Đỗ Tất Lợi, cây bọ mắm được dùng dưới dạng thuốc sắc hoặc nấu thành cao, có thể sử dụng riêng hoặc phối hợp với các vị thuốc khác. Liều dùng truyền thống thường được ghi nhận là 10–20 g dược liệu khô mỗi ngày.
Ngoài kinh nghiệm dân gian, các nghiên cứu hiện đại đã xác định trong cây có nhiều nhóm hợp chất như flavonoid, triterpenoid, sterol và saponin. Một số thử nghiệm tiền lâm sàng cũng ghi nhận hoạt tính chống oxy hóa, kháng viêm, giảm đau và kháng khuẩn.
Trung Tâm Dược Liệu Búp Xanh giới thiệu sản phẩm cây bọ mắm khô dành cho khách hàng có nhu cầu tìm hiểu và lựa chọn dược liệu sử dụng theo hướng dẫn phù hợp.
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Tên sản phẩm | Cây bọ mắm |
| Tên gọi khác | Cây thuốc dòi, thuốc giòi |
| Tên khoa học | Pouzolzia zeylanica (L.) Benn. |
| Họ thực vật | Urticaceae – họ Gai |
| Dạng dược liệu | Cây khô |
| Bộ phận dùng theo tài liệu | Phần trên mặt đất hoặc toàn cây bỏ rễ |
| Cách dùng truyền thống | Sắc nước, nấu cao |
| Liều khô ghi nhận | 10–20 g/ngày |
| Công dụng dân gian nổi bật | Ho, viêm họng, ho kéo dài |
| Đơn vị cung cấp | Trung Tâm Dược Liệu Búp Xanh |
Cây bọ mắm khô thuận tiện cho việc bảo quản và vận chuyển so với cây tươi. Tuy nhiên, chất lượng dược liệu còn phụ thuộc vào việc thu hái đúng loài, sơ chế và bảo quản.
Khách hàng có thể xem thông tin đặt mua tại Cây Bọ Mắm – Trung Tâm Dược Liệu Búp Xanh.
Cây bọ mắm là một loài thực vật thân thảo có cành mềm, thân và lá có lông. Cây phân bố tại nhiều khu vực ở Việt Nam, thường được ghi nhận mọc hoang ở những nơi có điều kiện sinh trưởng phù hợp.
Trong dân gian, cây có nhiều tên gọi khác nhau. Hai tên được sử dụng phổ biến nhất là bọ mắm và thuốc dòi.
Tên gọi bọ mắm được giải thích từ kinh nghiệm sử dụng cây giã nhỏ cho vào mắm để hạn chế giòi bọ. Đây là cách dùng trong đời sống dân gian, không phải căn cứ để khẳng định cây có khả năng tiêu diệt mọi loại vi sinh vật.
Tên khoa học được sử dụng trong nhiều tài liệu dược liệu Việt Nam là Pouzolzia zeylanica (L.) Benn.
Một số tài liệu thực vật học còn ghi nhận tên Pouzolzia indica Gaudich. như một tên đồng danh trong các cách phân loại trước đây.
Vì tên gọi dân gian có thể thay đổi theo địa phương, việc xác định đúng loài cần dựa trên mô tả thực vật học thay vì chỉ dựa vào tên thương mại.
Có. Cây bọ mắm và cây thuốc dòi là hai tên gọi dân gian thường dùng cho cùng loài Pouzolzia zeylanica.
Khách hàng có thể gặp sản phẩm dưới cả hai tên gọi khi tìm mua dược liệu.
Tại Búp Xanh, có thể tham khảo thêm thông tin tại trang cây thuốc dòi để tìm hiểu về tên gọi và dạng nguyên liệu.

Việc nhận biết đúng cây bọ mắm có ý nghĩa quan trọng trong thu hái và sử dụng dược liệu.
Cây thuộc dạng thân thảo, cành mềm, thân có lông. Cây có thể phân nhánh và phát triển theo dạng mọc đứng hoặc mọc trải tùy điều kiện môi trường.
Lá thường có dạng hình mác tương đối hẹp, mép nguyên, có lá kèm.
Theo mô tả trong tài liệu dược liệu, lá có thể mọc so le hoặc mọc đối. Phiến lá thường có ba gân chính xuất phát gần gốc lá, mặt lá có lông, nhất là mặt dưới.
Đây là những đặc điểm đáng chú ý khi phân biệt cây bọ mắm với các loài thân thảo khác.
Hoa nhỏ, mọc thành cụm ở nách lá. Quả nhỏ, được bao bởi phần bao hoa tồn tại.
Khi cây được phơi hoặc sấy khô, hoa và quả có thể bị rụng hoặc khó quan sát hơn.
Đối với nguyên liệu đã làm khô, cần chú ý:
Thân và cành nhỏ.
Lá còn có thể nhận biết hình dạng.
Một số bộ phận còn lông.
Nguyên liệu không bị mốc.
Không có mùi bất thường.
Hạn chế đất cát và cây khác lẫn vào.
Không nên chỉ dựa vào màu sắc dược liệu để khẳng định đúng loài, vì màu có thể thay đổi theo cách phơi, sấy và bảo quản.
Cây bọ mắm được ghi nhận phân bố tại nhiều vùng ở Việt Nam.
Theo tài liệu dược liệu truyền thống, cây có thể được thu hái vào mùa sinh trưởng, trong đó khoảng tháng 4–6 là thời điểm được một số tài liệu nhắc đến.
Bộ phận sử dụng chủ yếu là phần trên mặt đất hoặc toàn cây bỏ rễ, tùy tài liệu.
Sau khi thu hái, nguyên liệu thường trải qua các công đoạn:
Loại bỏ cây lẫn và tạp chất.
Loại bỏ những phần hư hỏng.
Làm sạch phù hợp.
Phơi hoặc sấy khô.
Đóng gói và bảo quản tránh ẩm.
Dược liệu được làm khô đúng cách sẽ thuận tiện hơn cho việc bảo quản, vận chuyển và sử dụng.
Trong Y học cổ truyền và kinh nghiệm sử dụng dân gian, cây bọ mắm được biết đến với nhiều mục đích sử dụng khác nhau.
Một số tài liệu mô tả cây có vị ngọt nhạt, tính mát, được dùng trong những trường hợp liên quan đến ho, viêm họng, thông tiểu và một số tình trạng sưng đau ngoài da.
Các công dụng dưới đây là ghi nhận sử dụng truyền thống, không đồng nghĩa tất cả đã được xác nhận bằng thử nghiệm lâm sàng.
Ho là một trong những công dụng được ghi nhận phổ biến nhất của cây bọ mắm.
Trong sách Những cây thuốc và vị thuốc Việt Nam, Đỗ Tất Lợi đề cập đến việc người dân sử dụng cây dưới dạng thuốc sắc hoặc cao cho những trường hợp ho lâu năm, ho liên quan đến lao phổi và viêm họng.
Điều này cho thấy cây bọ mắm có lịch sử sử dụng lâu đời đối với các vấn đề đường hô hấp.
Tuy nhiên, ho có thể do nhiều nguyên nhân như cảm lạnh, dị ứng, viêm phế quản, hen, trào ngược hoặc nhiễm trùng.
Vì vậy, không thể xem cây bọ mắm là phương pháp điều trị chung cho mọi nguyên nhân gây ho.
Một số ghi chép dân gian sử dụng cây bọ mắm đối với viêm họng, đau họng và ho kéo dài.
Dược liệu có thể được sắc nước hoặc chế biến theo những bài thuốc truyền thống.
Nghiên cứu hiện đại cũng đã ghi nhận một số hoạt tính kháng viêm tiền lâm sàng của cây, tạo cơ sở cho những hướng nghiên cứu tiếp theo.
Tuy nhiên, chưa có đủ bằng chứng lâm sàng chất lượng cao để khẳng định hiệu quả điều trị viêm họng ở người.
Một số tài liệu Y học cổ truyền mô tả cây bọ mắm có công dụng chỉ khái, tiêu đờm.
Đây là những thuật ngữ mô tả phạm vi sử dụng truyền thống liên quan đến ho và đờm.
Không nên hiểu rằng cây đã được chứng minh có khả năng điều trị mọi bệnh lý gây tăng tiết đờm.
Theo ghi chép dân gian, cây bọ mắm còn được dùng với mục đích thông tiểu.
Một số tài liệu mô tả đây là cách dùng ở một số địa phương.
Tuy nhiên, chưa có đủ dữ liệu lâm sàng để xác định hiệu quả đối với các bệnh lý đường tiết niệu cụ thể.
Người bị bí tiểu, tiểu ra máu hoặc tiểu buốt kèm sốt cần được đánh giá nguyên nhân.
Đỗ Tất Lợi và một số tài liệu dược liệu ghi nhận kinh nghiệm sử dụng cây bọ mắm với mục đích thông sữa.
Tuy nhiên, hiện còn thiếu dữ liệu đầy đủ về độ an toàn khi sử dụng ở phụ nữ đang cho con bú.
Do đó, đây chỉ nên được xem là thông tin về kinh nghiệm sử dụng truyền thống, không phải hướng dẫn tự điều trị tắc tia sữa hoặc viêm vú.
Trong dân gian, cây bọ mắm còn được giã nát để dùng ngoài trong một số trường hợp như:
Đinh nhọt.
Sưng đau.
Vết bầm tụ máu.
Một số tình trạng viêm sưng ngoài da.
Những cách dùng này chưa được xác nhận đầy đủ về hiệu quả và độ an toàn trong các thử nghiệm lâm sàng.
Không nên tự đắp cây sống lên vết thương hở hoặc vùng da nhiễm trùng.
Những nghiên cứu hóa thực vật về Pouzolzia zeylanica đã phát hiện nhiều nhóm hợp chất sinh học.
Flavonoid là nhóm hợp chất được nghiên cứu khá nhiều trong cây bọ mắm.
Một số chất được ghi nhận gồm:
Quercetin.
Apigenin.
Epicatechin.
Một số flavonoid glycoside.
Các hợp chất flavonoid thường được quan tâm trong những nghiên cứu liên quan đến hoạt tính chống oxy hóa.
Một số triterpenoid đã được phân lập gồm:
Oleanolic acid.
Ursolic acid và dẫn xuất.
α-amyrin.
Đây là những hợp chất có nhiều hướng nghiên cứu dược lý.
Một số sterol được ghi nhận gồm β-sitosterol và daucosterol.
Một số khảo sát hóa học cũng ghi nhận các nhóm saponin và polysaccharid.
Những kết quả này cho thấy cây bọ mắm chứa nhiều thành phần hóa học khác nhau.
Tuy nhiên, việc một hoạt chất có hoạt tính sinh học trong nghiên cứu không đồng nghĩa toàn cây sẽ tạo ra hiệu quả tương tự khi sử dụng ở người.
Các nghiên cứu sử dụng dịch chiết cây bọ mắm đã khảo sát khả năng chống oxy hóa bằng những phép thử trong phòng thí nghiệm.
Một số kết quả ghi nhận hoạt tính chống oxy hóa ở các mức độ khác nhau.
Điều này góp phần giải thích sự quan tâm của giới nghiên cứu đối với thành phần flavonoid và các hợp chất phenolic trong cây.
Tuy nhiên, chưa thể từ kết quả này khẳng định uống cây bọ mắm giúp chống lão hóa hoặc phòng ngừa bệnh tật trên người.
Một số nghiên cứu tiền lâm sàng khảo sát ảnh hưởng của dịch chiết hoặc hợp chất từ cây lên các yếu tố liên quan đến phản ứng viêm.
Những chỉ dấu thường được nghiên cứu gồm nitric oxide và các cytokine tiền viêm.
Các kết quả gợi ý tiềm năng kháng viêm, nhưng vẫn cần nghiên cứu thêm về liều lượng, độ an toàn và hiệu quả thực tế trên người.
Một số nghiên cứu trên động vật đã ghi nhận hoạt tính giảm đau của dịch chiết Pouzolzia zeylanica trong mô hình thực nghiệm.
Đây là dữ liệu tiền lâm sàng, chưa phải bằng chứng để xác định liều giảm đau hoặc chỉ định điều trị cho người.
Dịch chiết cây bọ mắm cũng đã được khảo sát đối với một số vi khuẩn trong phòng thí nghiệm.
Kết quả ghi nhận hoạt tính kháng khuẩn khác nhau tùy dịch chiết và điều kiện thử nghiệm.
Hoạt tính này không đồng nghĩa cây bọ mắm có thể được sử dụng thay thế thuốc kháng sinh.
Trong tài liệu dược liệu Việt Nam, cây bọ mắm được sử dụng chủ yếu dưới dạng sắc nước, nấu cao hoặc giã cây tươi dùng ngoài.
Đây là cách dùng được ghi nhận phổ biến nhất.
Nguyên liệu theo tài liệu truyền thống:
Cây bọ mắm khô: 10–20 g/ngày.
Nước sạch để sắc.
Cách thực hiện:
Lấy lượng dược liệu theo hướng dẫn.
Kiểm tra và loại bỏ tạp chất.
Rửa nhanh nếu cần.
Cho dược liệu vào ấm sắc.
Thêm nước sạch và đun theo hướng dẫn của bài thuốc.
Lọc lấy nước sắc, sử dụng theo chỉ dẫn chuyên môn.
Mức 10–20 g/ngày là liều được ghi nhận trong tài liệu sử dụng truyền thống, không phải liều điều trị đã được xác lập qua thử nghiệm lâm sàng.
Một số tài liệu ghi nhận lượng cây tươi khoảng 20–40 g/ngày.
Nguyên liệu tươi có thể được chế biến theo kinh nghiệm dân gian, trong đó có cách sắc nước.
Cây tươi cần được nhận biết đúng loài và sơ chế bảo đảm vệ sinh.
Không nên tự quy đổi liều cây tươi sang cây khô bằng một tỷ lệ cố định, vì hàm lượng nước của nguyên liệu có thể khác nhau.
Tài liệu dược liệu ghi nhận cây bọ mắm còn được sử dụng dưới dạng cao.
Cao dược liệu được tạo ra bằng quá trình chiết xuất và cô đặc.
Do nồng độ cao phụ thuộc vào phương pháp chế biến, không thể lấy trực tiếp liều cây khô để suy ra liều cao thành phẩm.
Việc sử dụng cao cần căn cứ vào tỷ lệ chiết xuất và hướng dẫn của chế phẩm.
Trong dân gian, cây tươi được giã nát để sử dụng ngoài trong một số trường hợp sưng đau hoặc đinh nhọt.
Đây là kinh nghiệm sử dụng truyền thống.
Không nên tự đắp nguyên liệu chưa được kiểm soát vệ sinh lên vùng da đang nhiễm trùng, vết thương hở hoặc ổ áp xe.
Các mức liều được ghi nhận khác nhau tùy dạng nguyên liệu.
| Dạng dược liệu | Liều lượng từng ghi nhận | Cách dùng |
|---|---|---|
| Cây bọ mắm khô | 10–20 g/ngày | Sắc nước uống |
| Cây bọ mắm tươi | 20–40 g/ngày | Sắc hoặc chế biến theo kinh nghiệm |
| Cao bọ mắm | Tùy nồng độ cao | Theo hướng dẫn chế phẩm |
| Cây tươi dùng ngoài | Một nắm trong một số bài thuốc | Giã dùng ngoài |
Lưu ý: Đây là các mức sử dụng được ghi nhận trong tài liệu dân gian và dược liệu, không phải liều khuyến nghị áp dụng cho mọi người.
Liều thực tế cần xem xét tình trạng sức khỏe, mục đích sử dụng và các thuốc đang dùng.
Một số ghi chép mô tả cách sử dụng cây bọ mắm theo ngày. Tuy nhiên, chưa có đủ dữ liệu về độ an toàn khi dùng liên tục dài hạn.
Vì vậy, không nên tự sử dụng cây bọ mắm thay nước uống hằng ngày hoặc tăng liều kéo dài.
Các tài liệu được đối chiếu chưa xác lập rõ thời điểm uống tối ưu trước hoặc sau bữa ăn.
Người có dạ dày nhạy cảm, bệnh nền hoặc đang sử dụng thuốc cần được hướng dẫn riêng thay vì áp dụng một thời điểm uống cố định.
Theo ghi chép của Đỗ Tất Lợi, cây bọ mắm được dùng trong các trường hợp ho lâu năm và viêm họng.
Thành phần: cây bọ mắm khô 10–20 g.
Cách dùng truyền thống: sắc nước uống trong ngày hoặc nấu cao theo bài thuốc.
Đây là kinh nghiệm sử dụng dân gian, không phải phác đồ điều trị ho đã được xác nhận qua thử nghiệm lâm sàng.
Một số ghi chép đề cập đến cách sử dụng 20–30 g lá hoặc hoa cây bọ mắm tươi, giã cùng ít muối, gạn lấy nước để ngậm.
Cách dùng này phản ánh kinh nghiệm dân gian.
Tuy nhiên, nước ép cây sống có nguy cơ mang vi sinh vật và tạp chất. Vì vậy, không nên tự áp dụng khi chưa được hướng dẫn, đặc biệt đối với trẻ em hoặc người có tổn thương niêm mạc.
Một số tài liệu ghi nhận cách sử dụng một nắm cây bọ mắm tươi, giã nát để đắp ngoài vùng sưng đau.
Những trường hợp được nhắc đến gồm đinh nhọt và vết bầm tụ máu.
Cách dùng này không phù hợp để tự xử trí ổ nhiễm trùng hoặc vết thương hở.
Trong kinh nghiệm Y học cổ truyền, cây bọ mắm đôi khi được phối hợp với những vị thuốc khác theo mục đích sử dụng.
Trên website Búp Xanh có bài viết Chữa Ho, Viêm Họng Hạt Bằng Cây Bạch Hoa Xà Và Cây Bán Chi Liên, trong đó ghi nhận một phương thuốc phối hợp có sử dụng cây bọ mắm.
Bài viết này có giá trị tham khảo về kinh nghiệm phối hợp dược liệu, không phải bằng chứng phương thuốc đã được chứng minh hiệu quả và an toàn bằng thử nghiệm lâm sàng.
Việc phối hợp nhiều vị thuốc cần được người có chuyên môn đánh giá về liều lượng, tương tác và tình trạng người sử dụng.
Một số tài liệu dược liệu cũ có ghi nhận việc sử dụng cây bọ mắm trong những trường hợp ho do lao phổi.
Đây là thông tin về lịch sử sử dụng dược liệu.
Hiện không có đủ bằng chứng để khẳng định cây bọ mắm có khả năng điều trị bệnh lao hoặc tiêu diệt vi khuẩn lao ở người.
Người mắc lao cần được điều trị theo phác đồ chuyên khoa.
Cây bọ mắm có lịch sử sử dụng trong dân gian đối với ho, viêm họng, một số vấn đề đường tiết niệu và ngoài da.
Tuy nhiên, cần phân biệt giữa sử dụng truyền thống và hiệu quả được chứng minh bằng nghiên cứu lâm sàng.
| Công dụng hoặc tác dụng | Bằng chứng hiện có | Cách diễn giải |
|---|---|---|
| Ho, viêm họng | Kinh nghiệm dân gian | Công dụng truyền thống |
| Tiêu đờm | Ghi chép Y học cổ truyền | Công dụng truyền thống |
| Thông tiểu | Kinh nghiệm dân gian | Chưa đủ bằng chứng lâm sàng |
| Thông sữa | Kinh nghiệm dân gian | Chưa đủ dữ liệu về hiệu quả và an toàn |
| Sưng đau ngoài da | Kinh nghiệm dân gian | Chưa đủ bằng chứng lâm sàng |
| Chống oxy hóa | Thử nghiệm in vitro | Hoạt tính tiền lâm sàng |
| Kháng viêm | Nghiên cứu tế bào và động vật | Hoạt tính tiền lâm sàng |
| Giảm đau | Nghiên cứu động vật | Hoạt tính tiền lâm sàng |
| Kháng khuẩn | Thử nghiệm in vitro | Hoạt tính trong phòng thí nghiệm |
Nhìn chung, các nghiên cứu hiện đại đã cung cấp thêm dữ liệu về thành phần và hoạt tính sinh học của cây bọ mắm.
Tuy nhiên, vẫn cần những nghiên cứu chuẩn hóa dược liệu, đánh giá độc tính, tương tác thuốc và thử nghiệm lâm sàng để xác định rõ hiệu quả sử dụng trên người.
Cây bọ mắm có thể được sử dụng dưới dạng tươi hoặc khô.
| Tiêu chí | Cây bọ mắm tươi | Cây bọ mắm khô |
|---|---|---|
| Hàm lượng nước | Cao | Đã giảm nước |
| Bảo quản | Thời gian ngắn hơn | Thuận tiện hơn |
| Vận chuyển | Dễ hư hỏng hơn | Thuận tiện hơn |
| Nhận biết thực vật | Dễ quan sát hình thái | Khó hơn nếu cắt nhỏ |
| Cách sử dụng | Theo hướng dẫn dạng tươi | Theo hướng dẫn dạng khô |
Dạng khô phù hợp với nhu cầu bảo quản và sử dụng nguyên liệu theo từng lần.
Tuy nhiên, cần lựa chọn nguyên liệu được làm khô và bảo quản đúng cách.
Khách hàng có thể tham khảo cây bọ mắm khô tại Búp Xanh.

Để lựa chọn dược liệu, người mua nên chú ý những đặc điểm sau.
Tên bọ mắm và thuốc dòi có thể được sử dụng thay thế nhau, nhưng cần bảo đảm nguyên liệu thực tế đúng loài được giới thiệu.
Nguyên liệu không nên có cảm giác ẩm bất thường hoặc dấu hiệu bảo quản không tốt.
Không sử dụng dược liệu xuất hiện mốc, mùi lạ hoặc những dấu hiệu hư hỏng rõ rệt.
Nguyên liệu cần hạn chế đất cát, cỏ lẫn và những phần không liên quan.
Dược liệu khô cần được đóng gói và bảo quản tại nơi khô ráo, thoáng mát, tránh độ ẩm cao.
Dữ liệu về độ an toàn dài hạn của cây bọ mắm trên người hiện còn hạn chế.
Một số nghiên cứu tiền lâm sàng đã khảo sát độc tính của dịch chiết cây, nhưng kết quả trên động vật không đủ để xác định đầy đủ độ an toàn khi sử dụng cho người.
Cần thận trọng với:
Phụ nữ mang thai.
Phụ nữ đang cho con bú.
Trẻ nhỏ.
Người cao tuổi có nhiều bệnh nền.
Người suy gan hoặc suy thận.
Người đang sử dụng thuốc điều trị.
Người có tiền sử dị ứng với dược liệu.
Không nên tự tăng liều hoặc sử dụng kéo dài.
Nếu xuất hiện triệu chứng bất thường sau khi sử dụng, cần ngừng dùng và được đánh giá chuyên môn.
Giá bán cây bọ mắm phụ thuộc vào dạng nguyên liệu, quy cách đóng gói và chính sách bán hàng tại từng thời điểm.
Khi tìm mua cây bọ mắm, khách hàng nên xem xét cả giá bán và những yếu tố liên quan đến chất lượng nguyên liệu.
Những thông tin nên quan tâm gồm:
Dạng cây tươi hay khô.
Trọng lượng đóng gói.
Tình trạng nguyên liệu.
Quy cách bảo quản.
Chính sách giao hàng.
Thông tin đơn vị cung cấp.
Khách hàng có thể xem giá và thông tin đặt hàng tại trang sản phẩm cây bọ mắm Búp Xanh.
Trung Tâm Dược Liệu Búp Xanh cung cấp thông tin và sản phẩm dược liệu cho khách hàng có nhu cầu tìm hiểu, lựa chọn và đặt mua.
Đối với cây bọ mắm, khách hàng có thể tìm hiểu tên gọi, đặc điểm thực vật, công dụng theo kinh nghiệm dân gian và cách sử dụng được ghi nhận trước khi quyết định mua.
Trang sản phẩm chính: Mua Cây Bọ Mắm Khô Tại Trung Tâm Dược Liệu Búp Xanh.
Sản phẩm cùng tên gọi dân gian: Cây Thuốc Dòi – Cây Bọ Mắm.
Búp Xanh có cung cấp hóa đơn cho hoạt động bán hàng theo thông tin kinh doanh của đơn vị.
Khi nhận dược liệu, khách hàng nên kiểm tra bao bì, trọng lượng và tình trạng nguyên liệu trước khi bảo quản.
Có. Cây bọ mắm và cây thuốc dòi là hai tên gọi dân gian thường dùng cho loài Pouzolzia zeylanica.
Theo kinh nghiệm dân gian, cây bọ mắm được sử dụng trong các trường hợp ho, viêm họng, ho kéo dài và một số vấn đề khác. Nghiên cứu hiện đại còn ghi nhận một số hoạt tính sinh học tiền lâm sàng.
Cây được sử dụng theo kinh nghiệm dân gian cho các trường hợp ho. Tuy nhiên, hiệu quả điều trị từng nguyên nhân gây ho chưa được xác nhận đầy đủ bằng thử nghiệm lâm sàng.
Tài liệu dược liệu truyền thống ghi nhận mức 10–20 g/ngày dưới dạng thuốc sắc hoặc cao. Đây là liều tham khảo từ kinh nghiệm sử dụng, không phải mức phù hợp cho tất cả mọi người.
Một số tài liệu ghi nhận mức 20–40 g/ngày. Lượng dùng thực tế cần phù hợp với hướng dẫn chuyên môn.
Cây bọ mắm được ghi nhận sử dụng chủ yếu dưới dạng thuốc sắc hoặc cao. Nếu dùng theo cách hãm nước, cần có hướng dẫn phù hợp vì cách hãm và sắc có thể tạo ra dịch chiết khác nhau.
Chưa có đủ dữ liệu để xác định thời điểm uống tối ưu. Người có bệnh nền hoặc đang dùng thuốc nên hỏi người có chuyên môn.
Chưa có đủ dữ liệu về độ an toàn khi sử dụng kéo dài. Không nên tự dùng liên tục hoặc tăng liều mà không có hướng dẫn.
Một số tài liệu dân gian ghi nhận việc sử dụng cây trong các trường hợp ho kéo dài và ho liên quan đến bệnh phổi. Tuy nhiên, chưa có đủ bằng chứng để khẳng định cây điều trị được bệnh phổi cụ thể.
Không có đủ bằng chứng lâm sàng để khẳng định cây bọ mắm điều trị được lao phổi. Những ghi chép về ho lao chỉ phản ánh kinh nghiệm sử dụng trong lịch sử.
Một số hợp chất trong cây có hoạt tính sinh học đang được nghiên cứu, nhưng chưa có đủ cơ sở lâm sàng để khẳng định cây bọ mắm điều trị hoặc hỗ trợ điều trị bệnh gan.
Hiện chưa có đủ bằng chứng lâm sàng để xác nhận cây bọ mắm có hiệu quả điều trị hoặc hỗ trợ điều trị ung thư trên người.
Thời gian bảo quản phụ thuộc vào độ khô, bao bì và điều kiện lưu trữ. Cần tuân theo hạn sử dụng ghi trên bao bì sản phẩm và không dùng nguyên liệu có dấu hiệu mốc, ẩm hoặc mùi lạ.
Khách hàng có thể tham khảo cây bọ mắm tại Trung Tâm Dược Liệu Búp Xanh.
Cây bọ mắm, còn gọi là cây thuốc dòi, là một loại dược liệu có lịch sử sử dụng lâu đời trong kinh nghiệm thuốc nam tại Việt Nam.
Theo các tài liệu dược liệu, cây được sử dụng phổ biến trong những trường hợp ho, viêm họng và ho kéo dài. Một số ghi chép còn đề cập đến công dụng thông tiểu, thông sữa và dùng ngoài đối với tình trạng sưng đau.
Liều lượng truyền thống thường được ghi nhận là 10–20 g cây khô/ngày, sử dụng dưới dạng thuốc sắc hoặc cao. Một số tài liệu cũng đề cập mức 20–40 g cây tươi/ngày.
Các nghiên cứu hiện đại đã ghi nhận trong cây có flavonoid, triterpenoid, sterol và nhiều hợp chất khác, đồng thời khảo sát hoạt tính chống oxy hóa, kháng viêm, giảm đau và kháng khuẩn.
Tuy nhiên, việc sử dụng dược liệu cần dựa trên tình trạng sức khỏe và hướng dẫn phù hợp. Đối với người có bệnh nền hoặc sử dụng thuốc điều trị, nên tham vấn người có chuyên môn (bác sĩ YHCT/đông y).
Khách hàng có nhu cầu tìm mua nguyên liệu có thể xem Cây Bọ Mắm Khô – Trung Tâm Dược Liệu Búp Xanh để tìm hiểu sản phẩm và đặt hàng.
Kiểm duyệt chuyên môn: Trần Văn Bằng – Y sĩ Y học cổ truyền.
Đỗ Tất Lợi. Những cây thuốc và vị thuốc Việt Nam. Nhà xuất bản Y học. Mục Bọ mắm.
Võ Văn Chi. Từ điển cây thuốc Việt Nam, bộ mới. Nhà xuất bản Y học.
Đỗ Huy Bích và cộng sự. Cây thuốc và động vật làm thuốc ở Việt Nam. Nhà xuất bản Khoa học và Kỹ thuật.
Phạm Hoàng Hộ. Cây cỏ Việt Nam. Nhà xuất bản Trẻ.
Các nghiên cứu về thành phần hóa học và hoạt tính sinh học của Pouzolzia zeylanica.
Người gửi / điện thoại
ĐC: E67 Đường Phú Thuân , Phường Phú Thuận, Quận 7, Hồ Chí Minh
GPKD: 41G8026476 ngày 30/07/2015 - MST: 037085015723
Email:duoclieubupxanh@gmail.com
Website: https://trungtamduoclieu.vn