Giá: 4.700.000 VND
Đánh giá 4 lượt đánh giá
Bạch cập là thân rễ khô của cây Bletilla striata thuộc họ Lan, thường được gọi là củ bạch cập. Theo y học cổ truyền, vị thuốc có công năng thu liễm chỉ huyết, tiêu thũng và sinh cơ. Búpxanh cung cấp thông tin dạng hàng, khối lượng và giá bán. Liều dùng cần theo hướng dẫn chuyên môn; không tự sử dụng để xử trí xuất huyết tại nhà.
Bạch cập là vị thuốc từ thân rễ khô của cây Bletilla striata (Thunb.) Rchb.f., thuộc họ Lan. Trong y học cổ truyền, dược liệu nổi bật với công năng thu liễm chỉ huyết, tiêu thũng và sinh cơ: dùng theo hướng cầm máu, giảm sưng và hỗ trợ mô tổn thương phục hồi trong những trường hợp phù hợp.
Bạch cập được nhắc nhiều khi tìm hiểu các bài thuốc liên quan ho ra máu, nôn ra máu, niêm mạc dạ dày và tổn thương ngoài da. Khi lựa chọn, cần xác định đúng thân rễ, dạng nguyên liệu và cách dùng; bột dược liệu bán lẻ khác với thuốc hoặc vật liệu y tế có thành phần bạch cập đã được bào chế.
Ho ra máu, nôn ra máu, đi ngoài phân đen hoặc chảy máu nhiều cần được khám ngay. Công dụng truyền thống của vị thuốc không phải hướng dẫn tự xử trí xuất huyết tại nhà.

Giá bán: liên hệ Búpxanh để được báo giá theo dạng hàng và khối lượng đặt mua.
Khách hàng cần bạch cập nguyên, dạng lát hoặc dạng bột nên trao đổi đúng nhu cầu trước khi đặt hàng. Dạng hàng, trọng lượng, giá và hạn dùng phải tương ứng với thông tin trên nhãn sản phẩm thực tế.
| Thông tin | Nội dung |
|---|---|
| Tên dược liệu | Bạch cập |
| Cách gọi khác thường gặp | Bạch cấp; Bai Ji trong tài liệu quốc tế |
| Tên khoa học | Bletilla striata (Thunb.) Rchb.f. |
| Họ thực vật | Orchidaceae – họ Lan |
| Bộ phận dùng | Thân rễ phơi hoặc sấy khô, thường gọi là củ bạch cập |
| Tên dược liệu quốc tế | Bletillae Rhizoma; Rhizoma Bletillae |
| Dạng sử dụng | Dược liệu trong thuốc sắc, thuốc bột và chế phẩm; dùng ngoài theo hướng dẫn |
| Công năng truyền thống chính | Thu liễm chỉ huyết, tiêu thũng, sinh cơ |
Tên Bletilla striata (Thunb.) Rchb.f. được cơ sở dữ liệu Plants of the World Online của Kew chấp nhận. Khi đối chiếu tài liệu, cần giữ đúng loài và bộ phận dùng, tránh lấy nghiên cứu của cây khác có chữ “striata” để giới thiệu cho bạch cập.


Cắt lúc còn tươi
“Củ” là cách gọi quen thuộc khi mua bán, nhưng bộ phận dược liệu được mô tả là thân rễ, không phải rễ hút nước thông thường. Trong tài liệu thực vật và nghiên cứu cũng có cách gọi tuber hoặc pseudobulb tùy ngữ cảnh.
Đây là điểm quan trọng khi nhận diện nguyên liệu: không lấy rễ nhỏ hoặc toàn cây thay cho phần thân rễ làm thuốc.
Cây bạch cập là lan đất sống nhiều năm. Lá tương đối dài, có các nếp gấp và gân dọc rõ; hoa thường có sắc hồng tím. Cây cảnh thuộc họ Lan có hình dáng gần giống không tự được xem là nguồn dược liệu bạch cập.

Thân rễ thường là khối không đều, hơi dẹt, có các nhánh hoặc ngạnh, bề mặt trắng ngà đến xám nâu, có sẹo và vòng nhăn. Dược liệu khô cứng; mặt cắt nhạt màu. Một đặc điểm được chú ý là chất nhầy tạo độ dính khi tiếp xúc với nước.
Không chỉ dựa vào màu trắng để xác định chất lượng. Bột của nhiều nguyên liệu có thể giống nhau về màu, và độ dính cũng không đủ để chứng minh đúng loài. Nhãn hàng, dạng nguyên liệu và nhận diện chuyên môn cần được xem cùng nhau.
| Dạng hàng | Đặc điểm | Điều cần lưu ý |
|---|---|---|
| Thân rễ nguyên | Giữ nhiều đặc điểm hình thái | Có thể đối chiếu hình dạng trước khi chế biến |
| Dạng lát | Thuận tiện cho một số cách dùng theo đơn | Cần xác định đúng nguyên liệu trước khi cắt |
| Dạng bột | Phù hợp khi đơn chỉ định thuốc bột | Không mặc định đã vô khuẩn hoặc phù hợp mọi cách dùng ngoài |
| Cao hoặc polysaccharide | Qua chiết xuất và bào chế | Có tiêu chuẩn, nồng độ và liều riêng; không tương đương dược liệu khô |
Bột mịn không phải dấu hiệu đã tiệt khuẩn. Không rắc bột bán lẻ vào vết thương sâu, không dùng để tiêm, nhỏ mắt hoặc tự làm vật liệu nút mạch.
Thân rễ được làm sạch, loại phần rễ con và xử lý theo cách bào chế phù hợp trước khi làm khô. Tài liệu có mô tả các cách làm khô hoặc xử lý bằng nhiệt; thông tin của sản phẩm cần phản ánh đúng quy trình thực tế.
Không mô tả hàng đã hấp, đã bóc vỏ hoặc đã qua kiểm nghiệm khi chưa có dữ liệu tương ứng. Với hàng nghiền bột, nên giữ thông tin lô và bộ phận để thuận tiện đối chiếu khi cần.
Bletilla striata polysaccharide – BSP là nhóm được nghiên cứu nhiều. Các polysaccharide tạo khả năng giữ nước, độ nhớt và tính bám dính, từ đó được khảo sát cho những hệ vật liệu bảo vệ bề mặt hoặc mang thuốc.
Tính chất tạo gel giúp giải thích hướng nghiên cứu niêm mạc và vết thương, nhưng không có nghĩa mọi loại bột pha nước đều tạo thành vật liệu y tế an toàn. Chế phẩm nghiên cứu còn phụ thuộc độ tinh sạch, nồng độ, cấu trúc và điều kiện sản xuất.
Tổng quan hóa học ghi nhận các glycosid, bibenzyl, phenanthren và những hợp chất phenolic khác. Một số được khảo sát về kháng khuẩn, chống viêm hoặc hoạt tính tế bào.
Những nhóm chất này được ghi nhận trong mẫu nghiên cứu đúng loài. Không dùng kết quả phân lập để công bố hàm lượng hoạt chất hoặc mức hiệu quả của hàng bán chưa kiểm nghiệm.
Hàm lượng chất nhầy và thành phần hóa học thay đổi theo mẫu và phương pháp phân tích. Một tỷ lệ được ghi trong sách không phải kết quả của mọi lô bạch cập. Nếu công bố hàm lượng BSP hoặc hoạt chất khác, cần dữ liệu của mẫu hàng tương ứng.

Đỗ Tất Lợi ghi nhận cách mô tả cổ là vị đắng, tính bình, vào kinh Phế. Nhiều tài liệu Trung dược hiện đại mô tả vị đắng, ngọt, sáp, hơi hàn, với công năng thu liễm chỉ huyết và tiêu thũng sinh cơ.
Những cách mô tả khác nhau cần gắn với nguồn, không ghép thành một bảng tính vị duy nhất rồi gọi là mọi tài liệu đều thống nhất. Trọng tâm ứng dụng tương đối rõ là thu liễm, chỉ huyết và sinh cơ.
“Thu liễm” là công năng làm se, thu giữ; “chỉ huyết” là cầm máu. Trong tài liệu cổ, bạch cập được dùng với thổ huyết, khái huyết và một số chứng chảy máu khác.
Công năng này hướng đến lựa chọn vị thuốc trong một cách điều trị có đánh giá nguyên nhân. Không phải mọi trường hợp xuất huyết đều dùng được cùng một bài hoặc cùng một liều; người đang chảy máu cần được xác định nguồn và mức độ mất máu.
Lịch sử sử dụng có ghi nhận bạch cập trong các chứng ho ra máu. Một số nguồn cũng đề cập bệnh phổi mạn hoặc lao phổi trong bối cảnh y học trước đây.
Ho ra máu là triệu chứng cần khám, có thể do nhiều nguyên nhân. Vai trò chỉ huyết theo YHCT không đồng nghĩa với kháng lao hoặc điều trị nguyên nhân nhiễm trùng. Không gọi bạch cập là thuốc chữa lao, cũng không khuyến nghị tự dùng liều cao kéo dài khi ho ra máu.
Bạch cập có lịch sử sử dụng trong thổ huyết và được quan tâm về khả năng bảo vệ niêm mạc. Khi nôn ra máu hoặc đi ngoài phân đen, cần đánh giá xuất huyết tiêu hóa; không tự hòa bột uống để chờ triệu chứng hết.
Đối với bệnh dạ dày đã được chẩn đoán, bạch cập có thể xuất hiện trong phương phối hợp theo chỉ định. Vai trò của dược liệu và việc xử lý nguyên nhân như H. pylori hoặc thuốc gây tổn thương niêm mạc phải được phân biệt.
“Sinh cơ” trong ngữ cảnh này nói đến hỗ trợ phần mô tổn thương phục hồi, không phải phát triển cơ bắp. Bạch cập được ghi nhận dùng ngoài đối với mụn nhọt, lở loét và một số tổn thương da.
Người mua cần phân biệt kinh nghiệm dùng ngoài với sản phẩm chăm sóc vết thương đạt điều kiện phù hợp. Tổn thương nhiễm trùng, có mủ, sâu hoặc ở người tiểu đường cần được đánh giá và chăm sóc chuyên môn.
Y văn có ghi nhận ứng dụng ngoài da đối với nứt nẻ và bỏng. Đây là những tình huống cần xem mức độ tổn thương, vị trí và dạng bào chế trước khi sử dụng.
Một số nguồn còn nhắc chảy máu cam, lỵ ra máu hoặc đau mắt đỏ. Không chuyển toàn bộ ghi nhận này thành công dụng tự điều trị của một túi dược liệu; đặc biệt không nhỏ nước sắc hoặc bột vào mắt.
Tính tạo gel và bám dính của polysaccharide được khảo sát trong vật liệu cầm máu và băng vết thương. Hiệu quả phụ thuộc công thức, cấu trúc, mức độ xử lý và mô hình thử nghiệm.
Đây là hướng phát triển chế phẩm có kiểm soát, không phải bằng chứng rằng bột dược liệu thô sẽ phù hợp với mọi vết thương. Thử nghiệm vật liệu cần được phân biệt với sử dụng trực tiếp thân rễ.
Công bố năm 2021 trên Frontiers in Pharmacology khảo sát BSP ở chuột có rối loạn đường huyết và vết thương thực nghiệm, cùng các mô hình tế bào. Nghiên cứu ghi nhận tác động thúc đẩy lành vết thương và điều hòa phản ứng viêm liên quan NLRP3.
Đây là nghiên cứu tiền lâm sàng, không phải thử nghiệm chứng minh bạch cập thô chữa loét bàn chân tiểu đường ở người. Kết quả cũng không xác lập công dụng uống bạch cập để hạ đường huyết.
Nghiên cứu công bố năm 2019 khảo sát polysaccharide được bào chế thành màng dạng wafer bám niêm mạc trong mô hình loét miệng thực nghiệm. Công trình tập trung vào đặc tính vật liệu và khả năng hỗ trợ tổn thương phục hồi.
Không lấy công thức vật liệu này để hướng dẫn bôi bột bán lẻ lên mọi vết loét miệng. Tổn thương kéo dài, tái diễn hoặc không rõ nguyên nhân cần được khám.
Nghiên cứu năm 2023 về hạt nano có BSP và omeprazol khảo sát mô hình loét dạ dày ở chuột. Chế phẩm phối hợp được đánh giá về độ ổn định, hấp thu và bảo vệ mô.
Kết quả của hệ nano không áp dụng cho việc tự trộn omeprazol với bột bạch cập. Thuốc, chất mang và phương pháp bào chế là những phần riêng của nghiên cứu.
Các tổng quan ghi nhận nhiều hướng thử nghiệm đối với thành phần bạch cập, gồm chống viêm, chống oxy hóa, kháng khuẩn và tác động lên tế bào ung thư. Những hoạt tính này phụ thuộc chất được phân lập và mô hình.
Trong phạm vi tài liệu sử dụng, không có cơ sở để giới thiệu nguyên liệu bạch cập như sản phẩm tự điều trị nhiễm trùng, ung thư, viêm gan hoặc bệnh chuyển hóa. Cách trình bày phù hợp là nêu hướng nghiên cứu và giới hạn áp dụng.
Tổng quan năm 2025 trên World Journal of Gastroenterology mô tả các nghiên cứu lâm sàng dùng phương có bạch cập, trong đó có Tam thất bạch cập tán phối hợp điều trị tiêu chuẩn. Một nghiên cứu được tổng quan dẫn lại có 100 người, so sánh điều trị phối hợp với điều trị tiêu chuẩn đơn thuần.
Các báo cáo ghi nhận kết quả thuận lợi ở một số chỉ số, nhưng đây là dữ liệu của phương phối hợp. Bài này tiếp cận báo cáo qua tổng quan, chưa đối chiếu toàn văn từng nghiên cứu gốc; vì vậy không công bố tỷ lệ “chữa khỏi” cho sản phẩm bạch cập.
Tổng quan năm 2019 đề cập các chế phẩm chứa bạch cập được nghiên cứu cho niêm mạc tiêu hóa và vật liệu dùng trong can thiệp mạch. Các dạng này có mục đích, quy trình và điều kiện sử dụng riêng.
Nguyên liệu để sắc hoặc nghiền không được dùng thay vật liệu can thiệp. Những ứng dụng nút mạch không có nghĩa uống bạch cập hỗ trợ điều trị ung thư gan.
| Nhóm ứng dụng | Loại ghi nhận | Giới hạn |
|---|---|---|
| Thu liễm chỉ huyết, tiêu thũng sinh cơ | YHCT và kinh nghiệm sử dụng | Cần đánh giá chứng trạng và nguyên nhân tổn thương |
| Loét dạ dày trong phương phối hợp | Có báo cáo lâm sàng, được tổng quan dẫn lại | Không tách hiệu quả thành của riêng bạch cập |
| Vết thương và loét miệng | Chủ yếu mô hình thực nghiệm, vật liệu bào chế | Không chuyển thành hướng dẫn dùng bột thô |
| Chống viêm, kháng khuẩn, hoạt tính chống u | Nghiên cứu thành phần hoặc dịch chiết | Chưa xác lập chỉ định tương ứng cho hàng bán |
| Vật liệu nút mạch, hệ mang thuốc | Nghiên cứu và ứng dụng chuyên khoa | Không phù hợp tự chế hoặc tự sử dụng |
Bạch cập có thể được lựa chọn trong đơn YHCT sau khi đã đánh giá người bệnh và mục đích dùng. Người tìm dược liệu cho một phương thuốc cần chọn đúng bộ phận và dạng chế biến theo đơn.
Người đang xuất huyết, có bệnh phổi, dạ dày hoặc vết thương lâu lành không nên chỉ tự dựa vào tên công dụng. Người đang dùng thuốc chống đông, chống kết tập tiểu cầu hoặc có rối loạn đông máu cần báo đầy đủ thuốc đang dùng.
Thai phụ, người cho con bú, trẻ nhỏ, người suy gan, suy thận hoặc đang điều trị bệnh nặng cần hỏi người có chuyên môn. Người từng dị ứng với dược liệu không tự thử lại bằng cách uống hoặc bôi.
Tài liệu Đỗ Tất Lợi ghi 4–12 g/ngày, dưới dạng thuốc bột hoặc thuốc sắc. Đây là liều tham khảo trong tài liệu, không phải một liều cố định cho mọi trường hợp xuất huyết.
| Dạng | Liều được tài liệu ghi nhận | Cách hiểu |
|---|---|---|
| Dược liệu theo Đỗ Tất Lợi | 4–12 g/ngày | Tùy dạng và chỉ định của thầy thuốc |
| Thuốc sắc theo tổng quan năm 2016 dẫn Dược điển Trung Quốc | 6–15 g/ngày | Ghi nhận từ nguồn khác, không cộng với khoảng trên |
| Thuốc bột theo cùng tổng quan | 3–6 g/ngày | Liều bột, không phải liều polysaccharide tinh khiết |
| Cao, hạt cốm, viên hoặc vật liệu | Theo chế phẩm cụ thể | Không quy đổi tùy ý thành số gam dược liệu |
| Dùng ngoài | Lượng và công thức theo dạng bào chế | Chưa có một số gam chung cho mọi diện tích tổn thương |
Những khoảng liều khác nhau không nên ghép thành “dùng 3–15 g tùy thích”. Người kê đơn lựa chọn dựa trên dạng thuốc, nguồn hướng dẫn và tình trạng cụ thể.
Làm sạch theo hướng dẫn dược liệu, chia hoặc cắt phù hợp rồi sắc theo đơn. Bạch cập có chất nhầy; khi phối nhiều vị, cách xử lý, lượng nước và thời gian sắc cần theo phương cụ thể.
Không tự đặt công thức một lượng lớn bạch cập uống thay nước cả ngày. Cũng không pha loãng nước sắc rồi cho rằng có thể dùng lâu dài mà không cần xem lại liều.
Thuốc bột cần đúng nguyên liệu, liều cân và cách uống được hướng dẫn. Không ước lượng theo thìa, vì độ mịn và khối lượng riêng thay đổi. Không tự uống bột khi nôn ra máu hoặc ho ra máu để trì hoãn cấp cứu.
Chỉ dùng chế phẩm phù hợp với vị trí và loại tổn thương. Dược liệu không vô khuẩn không được mặc định phù hợp với vết thương mở. Không tự dùng bột cho mắt, âm đạo, trực tràng hoặc vết thương sâu.
Đỗ Tất Lợi ghi nhận bột bạch cập dùng với nước cơm hoặc nước cháo trong kinh nghiệm thổ huyết, và một cách dùng khác với chảy máu cam. Các ghi chép có liều riêng, không đồng nhất với liều chung.
Bài sản phẩm giữ thông tin lịch sử nhưng không đưa thành hướng dẫn xử trí tại nhà. Nôn ra máu cần khám cấp cứu; chảy máu cam kéo dài hoặc tái diễn cần tìm nguyên nhân.
Báo cáo tổng quan hiện đại có nhắc Tam thất bạch cập tán trong điều trị phối hợp loét tiêu hóa. Củ tam thất và bạch cập là hai dược liệu khác nhau; hiệu quả phương phối hợp không được chuyển thành công dụng riêng của từng vị.
Một số nguồn dược liệu phổ thông ghi tỷ lệ bạch cập 2 phần, tam thất 1 phần và liều toàn bột 4–8 g/ngày. Đây là thông tin được nguồn thứ cấp ghi nhận, không phải công thức đã xác nhận giống với tất cả thử nghiệm lâm sàng. Người bệnh cần sử dụng theo đơn, đặc biệt khi đang dùng thuốc ảnh hưởng đông máu.
Đỗ Tất Lợi ghi một công thức bạch cập 20 g, thạch cao 20 g, tán bột, dành cho tổn thương ngoài da. Đây là khối lượng cả mẻ, không phải liều uống trong ngày.
Ghi chép được nêu để nhận diện đúng kinh nghiệm truyền thống. Không tự rắc hỗn hợp không vô khuẩn vào vết đâm, vết chém hoặc tổn thương cần khâu và xử lý y tế.
Tài liệu có ghi phối bột bạch cập và dầu vừng dùng ngoài trong bỏng. Không có định lượng và quy trình kiểm soát chất lượng đầy đủ để biến thành hướng dẫn làm thuốc tại nhà.
Bỏng cần sơ cứu và đánh giá theo mức độ; không dùng hỗn hợp tự pha để trì hoãn chăm sóc tổn thương. Bỏng sâu, rộng hoặc ở vị trí đặc biệt cần được xử trí chuyên môn.
Không tự phối bạch cập với ô đầu hoặc phụ tử. Những hướng dẫn nhét bột có ô đầu vào âm đạo xuất hiện trên một số trang không phù hợp để chuyển thành bài thuốc tự dùng; vừa có nguy cơ độc tính, vừa liên quan phối hợp cần tránh.
Không tự tạo phương phối nhiều vị cầm máu hoặc gọi một công thức mới là bài thuốc gia truyền. Bài thuốc muốn sử dụng phải có nguồn và được đánh giá cho đúng người bệnh.
Bạch cập thuộc nhóm vị được ghi là không phối với ô đầu và các dạng phụ tử trong kiêng kỵ truyền thống. Tổng quan dược học cũng thảo luận nguy cơ liên quan alkaloid của Aconitum khi phối hợp. Không tự dùng chung, kể cả ngâm rượu hoặc bào chế dùng ngoài.
Dữ liệu tương tác lâm sàng đầy đủ của dược liệu thô còn hạn chế. Người dùng warfarin, thuốc chống đông đường uống khác, aspirin hoặc clopidogrel cần hỏi bác sĩ trước khi thêm bạch cập. Không tự giảm thuốc đang kê vì muốn dùng vị có công năng chỉ huyết.
Không đồng nhất “ít báo cáo độc tính” với “hoàn toàn an toàn”. Ngừng dùng và trao đổi với người hướng dẫn khi có phản ứng dị ứng hoặc khó chịu mới xuất hiện. Khó thở, sưng môi, ngất hoặc triệu chứng nặng cần được xử trí ngay.
Nôn ra máu, ho ra máu, phân đen, mất máu nhiều, chóng mặt rõ, ngất, đau ngực hoặc khó thở cần được đánh giá khẩn cấp. Không dựa vào việc máu tạm ngừng để kết luận nguyên nhân đã được giải quyết.
Vết thương sâu, có dị vật, mủ, sốt hoặc ở người tiểu đường cần chăm sóc phù hợp. Không bôi dược liệu thô lên vết thương để thử hiệu quả.
Bảo quản theo nhãn trong bao bì kín, tại nơi khô, tránh ẩm và ánh nắng trực tiếp. Dạng bột cần đặc biệt tránh hơi nước và dụng cụ ướt.
Loại bỏ nguyên liệu có mốc, mùi lạ, sâu mọt hoặc biến đổi bất thường. Không rang lại dược liệu mốc để dùng. Hạn sử dụng căn cứ lô hàng thực tế; không tự ghi một thời hạn chung khi chưa có thông tin.

Mua sản phẩm tại Búpxanh, bạn đặt niềm tin đúng chỗ. Búpxanh có tư cách pháp nhân, chịu trách nhiệm về nguồn dược liệu và xuất xứ, có hóa đơn đầu vào và đầu ra hợp pháp.
Khách hàng có thể liên hệ để nhận thông tin dạng hàng, khối lượng và giá bạch cập. Thông tin giao nhận, phí vận chuyển và điều kiện đổi trả thực hiện theo chính sách được thông báo khi đặt hàng.
Tham khảo cách đặt hàng tại Trung tâm Dược liệu hoặc tìm hiểu Trung tâm Dược liệu Búpxanh.
Trước khi sử dụng bạch cập, nên tham vấn người có chuyên môn (bác sĩ YHCT/đông y).
Có. Dược liệu là thân rễ khô của Bletilla striata, thuộc họ Lan. Không dùng mọi củ lan có hình dạng gần giống để thay thế.
Theo YHCT, trọng tâm là thu liễm chỉ huyết, tiêu thũng và sinh cơ. Cách sử dụng cần gắn với chứng trạng và dạng chế phẩm.
Không tự dùng để chờ triệu chứng hết. Ho ra máu cần được khám và xác định nguyên nhân, nhất là khi kèm khó thở hoặc mất máu nhiều.
Có hướng nghiên cứu và báo cáo về chế phẩm hoặc bài thuốc phối hợp. Không lấy kết quả đó để cam kết bột bạch cập bán lẻ điều trị loét hoặc diệt H. pylori.
Lịch sử sử dụng có nhắc triệu chứng ho ra máu và bệnh phổi, nhưng không xác lập bạch cập là thuốc kháng lao. Người mắc lao cần theo điều trị chuyên khoa.
Không tự rắc bột dược liệu không vô khuẩn vào vết thương sâu hoặc nhiễm trùng. Vật liệu y tế chứa BSP khác với bột bán lẻ.
Đỗ Tất Lợi ghi liều tham khảo 4–12 g/ngày. Nguồn khác tách liều sắc và bột; cần dùng theo đơn, không tự gộp hoặc tăng liều.
Không nên tự coi bạch cập là trà bồi bổ uống tùy ý. Cần mục đích rõ và hướng dẫn liều, nhất là người đang dùng thuốc.
Đây là phối hợp thuộc kiêng kỵ truyền thống, có quan ngại dược lý liên quan Aconitum. Không tự thử cách phối hoặc chế biến để bỏ qua kiêng kỵ.
Liên hệ Búpxanh để biết dạng hàng và báo giá theo trọng lượng. Hạn dùng và dạng nguyên, lát hay bột căn cứ nhãn thực tế.
Kiểm duyệt chuyên môn: Trần Văn Bằng – Y sĩ Y học cổ truyền.
Người gửi / điện thoại
Theo gia truyền của gia đình,bị té ngã gãy xương hay bị đánh dập phổi, trong uống ngoài đắp lành ngày ,riêng phổi bảy mơi hai giờ lành ngày,
Trả lờiNhà thuốc cho hỏi giá bạch cập khô và cam ba lá được tán thành bột mỗi loại 100g có giá bao nhiêu ạ
Trả lờimua bạch cập: trung tâm bán bạch cập với giá như thế nào vậy ạ?
Trả lờiĐC: E67 Đường Phú Thuân , Phường Phú Thuận, Quận 7, Hồ Chí Minh
GPKD: 41G8026476 ngày 30/07/2015 - MST: 037085015723
Email:duoclieubupxanh@gmail.com
Website: https://trungtamduoclieu.vn