Giá: 450.000 VND
Đánh giá 0 lượt đánh giá
Cây dâm bụt (râm bụt, bông bụp) – Hibiscus rosa-sinensis – vừa là cây cảnh quen thuộc vừa là vị thuốc dân gian giá trị. Đông y ghi nhận dâm bụt vị ngọt, tính bình, không độc, có tác dụng thanh nhiệt, giải độc, lợi tiểu, tiêu viêm, làm dịu kích ứng da. Hoa và lá chứa flavonoid, polyphenol, vitamin C, carotenoid, chất nhầy… hỗ trợ chống oxy hóa, bảo vệ mạch máu, góp phần điều hòa huyết áp và mỡ máu, đồng thời giúp cân bằng đường huyết khi dùng đúng cách. Dân gian dùng hoa khô hãm trà giúp an thần nhẹ, ngủ ngon; lá tươi giã đắp hỗ trợ mụn nhọt, sưng nóng; nước lá/hoa nấu sệt ủ tóc giúp tóc mượt, giảm gãy rụng. Một số bài thuốc thường gặp: trà hoa dâm bụt hỗ trợ cao huyết áp, phối lá dâm bụt với hoa nhài cho người khó ngủ, hấp hoa tươi với đường đen hỗ trợ kiết lỵ nhẹ, vỏ rễ phối huyết dụ và ngải cứu cho kinh nguyệt không đều. Lưu ý: không lạm dụng thay nước uống hằng ngày; người mang thai, cho con bú, người đang dùng thuốc hạ áp, hạ mỡ máu cần tham khảo thầy thuốc trước khi sử dụng
Dâm bụt (miền Nam hay gọi bông bụp), còn gặp tên xuyên can bì, chu cận, phù tang, phật tang, tên khoa học thường dùng là Hibiscus rosa-sinensis L., họ Bông (Malvaceae). Đây là cây bụi thường xanh, cao khoảng 1–5 m tùy giống và điều kiện chăm sóc; lá đơn, mọc cách, mép có răng cưa; hoa to, sặc sỡ (đỏ, hồng, vàng, cam…), dạng cánh đơn hoặc cánh kép. Ở Việt Nam, dâm bụt được trồng rộng rãi làm hàng rào, cây cảnh, đồng thời nhiều vùng dân gian dùng như vị thuốc trong các bài thuốc thanh nhiệt, tiêu viêm, lợi tiểu, giải độc, hỗ trợ da – tóc, v.v.
Trong nhận thức truyền thống, dâm bụt “không độc”, vị ngọt, tính bình, quy vào các tác dụng thanh nhiệt – giải độc – lợi thủy – tiêu viêm. Tư liệu dược học hiện đại cũng ghi nhận nhiều nhóm hoạt chất trong lá, hoa và vỏ rễ như flavonoid, polyphenol, carotenoid, chất nhầy (mucilage), sterol…, liên hệ tới các tác dụng chống oxy hóa, kháng viêm, hỗ trợ mỡ máu – huyết áp – đường huyết.
Tóm tắt lợi ích nổi bật: hỗ trợ huyết áp – mỡ máu, giải nhiệt – lợi tiểu, làm dịu da, chăm sóc tóc, hỗ trợ tiêu hóa – chuyển hóa, giúp ngủ an thần nhẹ, hỗ trợ lành thương, giảm viêm – ngứa ở mức độ nhẹ đến vừa.
Thân: gỗ nhỏ/bụi, phân cành nhiều, vỏ non xanh – nâu, về già hóa gỗ.
Lá: đơn, mọc cách, phiến lá hình trứng/bầu dục, gân lông chim, mép răng cưa nhỏ, mặt trên xanh bóng nhẹ.
Hoa: cuống dài, đài hợp, tràng to dạng loa, nhị hàn (nhị hợp lại thành ống quanh nhuỵ) – đặc trưng họ Bông; màu đa dạng; nhiều giống lai hoa kép.
Quả: nang; ở các giống cảnh lai, quả ít thấy hoặc không chú trọng.
Nguồn gốc Đông Á – nhiệt đới. Thích khí hậu nhiệt đới ẩm, ưa nắng, thoát nước tốt. Nhân giống bằng giâm cành đơn giản, cây khỏe, ít sâu bệnh. Cắt tỉa thường xuyên giúp cây sum suê, ra hoa quanh năm.
Hoa (tươi/khô): thường dùng hãm trà, chế biến bài thuốc uống – đắp.
Lá (tươi): giã đắp mụn nhọt, vết sưng; nấu gội đầu, ủ tóc; có thể sắc uống phối hợp.
Vỏ thân – vỏ rễ: có nơi dùng sao vàng, hạ thổ rồi sắc uống, thường phối vị trong bài an thai, khí hư, rong kinh, tiêu viêm.
Hoa: giàu flavonoid (nhóm quercetin, cyanidin…), vitamin C, B1, B2, β-caroten (tiền vitamin A), một số alcaloid, sterol, hentriacontane, hợp chất cyclopropenoid…
Lá: mucilage (chất nhầy tự nhiên), carotenoid, ester acid acetic, β-sitosterol…
Vỏ thân/rễ: chứa tanin, nhựa, số polyphenol khác (tùy nguồn).
Ý nghĩa dược lý:
Flavonoid – polyphenol – vitamin C: chống oxy hóa, kháng viêm, bảo vệ mạch máu, hỗ trợ miễn dịch.
Mucilage: làm dịu niêm mạc, hỗ trợ tiêu hóa, giảm kích ứng.
Sterol, carotenoid: hỗ trợ mỡ máu, da – mắt, góp phần chống lão hóa.
Tanin: se niêm mạc, hữu ích trong kiết lỵ, tiêu chảy mức nhẹ.
Nhiều kinh nghiệm dân gian dùng trà hoa dâm bụt giúp mát gan – lợi tiểu; nhờ đó gián tiếp hỗ trợ huyết áp. Một số tư liệu hiện đại còn gợi ý hibiscus có thể hỗ trợ hạ huyết áp nhẹ, cải thiện mỡ máu (giảm cholesterol “xấu”, hỗ trợ triglycerid), phù hợp sử dụng kèm lối sống lành mạnh.
Gợi ý dùng: hãm hoa khô uống theo liệu trình 3–4 tuần, nghỉ 1–2 tuần, theo dõi huyết áp/mỡ máu. Người đang dùng thuốc hạ áp – statin cần tham khảo thầy thuốc để phòng tương tác.
Trà hoa/lá dâm bụt có tính mát, đi tiểu thông, giúp đào thải các sản phẩm chuyển hóa; người hay nóng trong, nổi mụn, tiểu ít, vàng có thể được hỗ trợ. Đồng thời, lợi tiểu nhẹ góp phần giảm giữ nước, nhẹ nề.
Nhờ polyphenol, vitamin C, dâm bụt giúp trung hòa gốc tự do, giảm stress oxy hóa – yếu tố nền của nhiều bệnh mạn. Tác dụng kháng viêm, kháng khuẩn mức độ nhất định giúp giải thích các ứng dụng mụn nhọt, viêm da nhẹ, viêm họng, cảm lạnh.
Một số bằng chứng thực nghiệm gợi ý chiết xuất hoa dâm bụt có thể hỗ trợ độ nhạy insulin, giúp cân bằng đường huyết khi dùng kèm chế độ ăn, vận động. Người đái tháo đường không tự ý thay thuốc, nhưng có thể dùng bổ trợ theo hướng dẫn chuyên môn.
Trong dân gian, hoa khô dâm bụt hãm uống có thể làm dịu, giảm hồi hộp, đỡ khó ngủ ở mức độ nhẹ. Thường phối với hoa nhài, tâm sen (nhỏ liều), lá vông, v.v. tùy thể trạng.
Lá tươi giã xoa giúp dịu kích ứng, giảm ngứa, mụn đầu đen (kết hợp muối hạt sạch).
Ủ tóc bằng lá/hoa dâm bụt nấu sệt cho cảm giác mượt, giảm rụng, hỗ trợ tóc con mọc nhanh hơn (tác dụng cơ học – dưỡng ẩm – chống oxy hóa).
Với vết thương nông, dân gian dùng lá giã đắp hỗ trợ co kéo bờ vết thương (lưu ý sát trùng – vệ sinh kỹ).
Trà lá/hoa ấm, thêm chút gừng hoặc quất giúp làm ấm họng, tăng tiết mồ hôi nhẹ, hỗ trợ hạ sốt nhẹ và dễ chịu hơn khi cảm lạnh.

Lưu ý chung: Các bài dưới đây mang tính tham khảo truyền thống. Triệu chứng nặng – kéo dài cần khám y khoa. Phụ nữ mang thai/cho con bú, trẻ nhỏ, người bệnh mạn tính/đang dùng thuốc cần hỏi thầy thuốc trước khi dùng.
Hoa dâm bụt khô 10–15 g
Táo đỏ 3–5 quả (tùy thể hàn/nhiệt), cỏ ngọt rất ít (nếu muốn vị ngọt)
Cách dùng: Hãm 500–700 ml nước sôi, ủ 10–15 phút, chia 2–3 lần trong ngày, dùng 3–4 tuần, nghỉ 1–2 tuần. Theo dõi huyết áp – mạch – cảm giác mệt.
Hoa dâm bụt khô 8–10 g
Hoa nhài 3–5 g
Cách dùng: Sắc/hãm uống ấm vào buổi chiều – tối trong 5–10 ngày.
Hoa dâm bụt tươi + lá trầu không + lá thồm lồm (mỗi thứ ~50 g) + muối hạt sạch chút ít
Cách dùng: Rửa sạch – để ráo – giã nhuyễn, đắp lên ổ mụn đã sát trùng; có thể thay bã 1–2 lần/ngày. Nếu sưng đau tăng, sốt, lan rộng → đi khám.
Lá đào, lá dâm bụt, lá thài lài tía, lá mận, lá si: mỗi loại 30 g (khô/sao vàng)
Rượu trắng 35–40° vừa đủ.
Cách dùng: Ngâm 15 ngày, dùng xoa bóp vùng đau mỏi 2–3 lần/ngày (không uống).
Rễ/vỏ rễ dâm bụt 30–40 g
Huyết dụ 25–30 g, ngải cứu 8–10 g (nếu thể hàn)
Cách dùng: Sắc 1 thang/ngày, chia 2–3 lần, uống 3 ngày trước kỳ kinh. Nếu rong kéo dài, đau nhiều → khám phụ khoa.
Hoa dâm bụt tươi 10 bông (bỏ cuống)
Đường đen 1 thìa cà phê
Cách dùng: Hấp cách thủy đến chín mềm, ăn cả nước lẫn cái. Theo dõi mất nước, sốt, phân máu → cần khám.
Lá/hoa dâm bụt 10–12 g
Gừng tươi 3–5 lát, vài lát cam thảo (nếu không tăng huyết áp)
Cách dùng: Sắc 10–15 phút, uống ấm, nghỉ ngơi, giữ ấm.
Vỏ thân dâm bụt (đã cạo bỏ vỏ ngoài) 50 g – thái nhỏ, sao vàng
Cách dùng: Sắc uống ngày 1 thang, kết hợp vệ sinh phụ khoa theo chỉ dẫn.
Hoa khô 8–15 g/lần, hãm 300–500 ml nước sôi, ủ 10–15 phút.
Uống ấm, chia 2–3 lần/ngày; liệu trình 2–4 tuần, sau đó nghỉ 1–2 tuần.
Lá/vỏ rễ/vỏ thân 10–30 g phối vị, đun nhỏ lửa 15–20 phút sau sôi, lọc bã uống ấm.
Thường phối hợp với vị khác theo biện chứng (huyết nhiệt, khí uất, thấp nhiệt…).
Lá/hoa tươi rửa sạch, giã với muối hạt hoặc không, đắp vùng da đã sát trùng.
Rượu ngâm lá: chỉ dùng xoa bóp; không uống.
Nước lá dâm bụt: đun sệt, để ấm rồi ủ tóc 10–15 phút; xả sạch.
Mặt nạ lá giã: thử test dị ứng tại chỗ (sau tai/cẳng tay) 24 giờ trước khi dùng rộng.
Thu hái:
Hoa: hái lúc sáng khô, bông vừa nở, loại bỏ cuống dài.
Lá: chọn lá bánh tẻ, không sâu bệnh, rửa nhanh, để ráo.
Vỏ rễ/vỏ thân: lấy lớp vỏ trắng bên trong (đã loại bỏ vỏ ngoài sẫm), sao vàng – hạ thổ theo kinh nghiệm địa phương.
Sơ chế:
Phơi âm can hoặc sấy nhẹ (≤60°C) giữ màu – hương; hoa dễ mốc nên trải mỏng, trở đều.
Lá dùng tươi nên rửa muối loãng, tráng nước đun sôi để nguội trước khi đắp.
Bảo quản: nơi khô – thoáng – kín; tránh ẩm – ánh nắng trực tiếp; tốt nhất hút ẩm hoặc kèm túi hút ẩm thực phẩm.
Nhiều người dễ nhầm dâm bụt cảnh (H. rosa-sinensis) với bụp xiêm, dâm bụt rừng, hoặc atí-sô đỏ/hibiscus trà (H. sabdariffa). Công dụng có điểm tương đồng, nhưng thành phần – dược lực và liều dùng có thể khác nhau. Khi dùng làm thuốc, nên xác định đúng loài/giống hoặc hỏi người có chuyên môn.
Màu tươi, thơm nhẹ, không ẩm mốc.
Không tồn dư thuốc trừ sâu: ưu tiên hữu cơ hoặc trồng tự nhiên vùng sạch.
Truy xuất nguồn gốc: cơ sở có công bố chất lượng, đóng gói kín, đúng nhãn.
Phụ nữ có thai/cho con bú: hạn chế dùng tự phát, vì một số tài liệu ghi nhận tác động sinh sản ở thực nghiệm khi dùng liều cao – cần hỏi thầy thuốc.
Người đang dùng thuốc (hạ áp, lợi tiểu, hạ mỡ máu, chống đông…): dâm bụt có thể tăng hiệu của thuốc → theo dõi và tham khảo bác sĩ.
Không thay thế nước lọc hoàn toàn bằng trà dâm bụt; không lạm dụng quá liều – kéo dài.
Dị ứng da: thử test trước khi đắp toàn bộ; nếu mẩn đỏ, ngứa tăng, ngưng và rửa sạch.
Vết thương sâu/nhiễm trùng nặng: không tự đắp lá; cần can thiệp y khoa.
Nguyên liệu: nắm lá dâm bụt tươi + hoa vài bông, đun với 500 ml nước đến hơi sệt.
Cách dùng: gội sạch đầu, lau bớt nước; thoa dịch sệt lên thân tóc – da đầu, massage 5 phút, ủ 10 phút, xả sạch. Tuần 2–3 lần.
Nước lá dâm bụt loãng (đã đun chín, để ấm), dùng rửa vùng mũi – cằm, lau khô, bôi dưỡng ẩm. Không lạm dụng trên da nhạy cảm, không dùng khi mụn viêm nặng.
Trà hoa dâm bụt nhạt (để nguội), thêm mật ong rất ít cho hương; rót chai thủy tinh, để mát ngăn mát tủ lạnh, dùng trong ngày (không để lâu).
Hoa khô 10 g + cam thảo đất 6 g + lá sen 6 g.
Cách làm: hãm 600 ml nước sôi, ủ 15 phút, chia 3 lần sau bữa ăn (không dùng muộn tối với người tiểu đêm).
Hoa dâm bụt 8 g + quế chi 2–3 g + táo đỏ 3 quả.
Cách làm: đun lăn tăn 10 phút, uống ấm; hợp người hàn, tay chân lạnh.
Hoa dâm bụt 8–10 g + cỏ ngọt 1–2 g.
Cách làm: hãm 500 ml nước sôi, để ấm; vị ngọt thanh, phù hợp người kiêng đường.

1. Cây dâm bụt có độc không?
Theo kinh nghiệm dân gian Việt Nam, dâm bụt không độc khi dùng đúng cách – đúng liều. Tuy vậy, phụ nữ mang thai/cho con bú nên thận trọng; người có bệnh nền/đang dùng thuốc cần hỏi thầy thuốc để tránh tương tác hoặc dùng sai mục đích.
2. Dùng bao lâu thì thấy tác dụng với huyết áp – mỡ máu?
Tùy cơ địa và lối sống kèm theo. Thường nên đánh giá sau 3–4 tuần dùng đều, kết hợp ăn giảm mặn, vận động, kiểm soát cân nặng.
3. Có thể uống thay nước cả ngày không?
Không. Trà dâm bụt chỉ nên dùng như đồ uống hỗ trợ, không thay thế hoàn toàn nước lọc. Tránh lạm dụng.
4. Trẻ em dùng được không?
Không tự ý. Trẻ nhỏ hệ tiêu hóa – gan thận còn non; nếu muốn dùng, cần hỏi bác sĩ nhi khoa/YHCT và giảm liều.
5. Bị mụn đang mủ có nên đắp lá?
Chỉ nên dùng khi mụn nhỏ – khu trú, đã sát trùng sạch, theo dõi sát. Nếu sưng lan, đau nhiều, sốt, hoặc mụn bọc lớn → đi khám da liễu.
6. Đang uống thuốc hạ áp có dùng trà dâm bụt được không?
Cẩn trọng vì có thể tăng hiệu thuốc, khiến huyết áp hạ quá mức. Cần trao đổi bác sĩ và theo dõi.
Xác định mục tiêu: mát – lợi tiểu (nóng trong, mụn), hỗ trợ huyết áp/mỡ máu, ngủ kém, hỗ trợ da – tóc…
Chọn đúng phần – đúng liều: hoa khô 8–15 g/ngày hãm; hoặc phối vị theo bài.
Theo dõi đáp ứng: huyết áp, giấc ngủ, da dẻ, tiêu hóa… ghi nhật ký 2–4 tuần.
Không tự ý thay thuốc đang dùng; dâm bụt chỉ là bổ trợ.
Chuẩn hóa nguồn dược liệu: sạch, khô, không mốc, rõ nguồn gốc – đóng gói.
Tôn trọng cơ địa đặc biệt (thai kỳ, bệnh nền, người cao tuổi, trẻ nhỏ).
Vệ sinh – tiệt trùng kỹ khi đắp ngoài; dừng ngay khi có biểu hiện kích ứng.
Cây dâm bụt (râm bụt) không chỉ là biểu tượng sân vườn Việt mà còn là vị thuốc dân gian có giá trị: thanh nhiệt – giải độc – lợi thủy, kháng viêm – chống oxy hóa, hỗ trợ tim mạch – chuyển hóa, đồng thời hữu ích trong chăm sóc da, tóc. Với hoa, lá, vỏ rễ đều có thể ứng dụng linh hoạt, dâm bụt phù hợp trở thành đồ uống – bài thuốc – mẹo chăm sóc trong đời sống hằng ngày. Tuy nhiên, để an toàn – hiệu quả, người dùng cần đúng liều – đúng mục tiêu – đúng đối tượng, theo dõi phản ứng cơ thể, và khi có bệnh lý nền hoặc dùng thuốc thì trao đổi thầy thuốc. Sự kết hợp giữa tri thức truyền thống và định hướng khoa học hiện đại sẽ giúp dâm bụt phát huy tốt ưu điểm trong chăm sóc sức khỏe tự nhiên.
Người gửi / điện thoại
ĐC: E67 Đường Phú Thuân , Phường Phú Thuận, Quận 7, Hồ Chí Minh
GPKD: 41G8026476 ngày 30/07/2015 - MST: 8127680551
Email:duoclieubupxanh@gmail.com
Website: https://trungtamduoclieu.vn