Búpxanh, thảo dược, dược liệu, thuốc nam, thuốc đông y
Đăng ký | Đăng nhập

Email / Điện thoại

Mật khẩu

Nhớ mật khẩu | Quên mật khẩu

Cam Thảo Bắc Khô Thái Phiến 1kg – Công Dụng, Cách Dùng | Búpxanh

Cam Thảo Bắc Khô Thái Phiến 1kg – Công Dụng, Cách Dùng | Búpxanh
Mã sản phẩm: ctb1bx

túi 1kg

Giá: 350.000 VND

Khuyến Mãi mua 5 tặng 1
Hãng Sản Xuất Búpxanh

Đánh giá 5 lượt đánh giá

Cam thảo bắc khô thái phiến tại Búpxanh đóng túi 1kg, thuận tiện cân theo đơn. Dược liệu được dùng trong các phương thuốc cổ truyền để kiện tỳ, ích khí, nhuận phế và điều hòa vị thuốc. Cần phân biệt sinh cam thảo với cam thảo chích mật; người tăng huyết áp, bệnh tim, thận hoặc đang dùng thuốc nên hỏi chuyên môn trước khi sử dụng sản phẩm.

1. Cam thảo bắc khô thái phiến – túi 1kg

Cam thảo là vị thuốc có vị ngọt đặc trưng, thường được phối hợp trong các phương thuốc cổ truyền để kiện tỳ, ích khí, nhuận phế, chỉ ho và điều hòa các vị thuốc. Với người mua theo toa, điều cần xác nhận trước tiên là đúng cam thảo bắc, đúng dạng sinh cam thảo hay cam thảo chích mật.

Cam thảo tại Búpxanh được trang sản phẩm giới thiệu ở dạng khô thái phiến, quy cách túi 1kg. Dạng phiến thuận tiện quan sát nguyên liệu, cân theo đơn và dùng trong thuốc sắc. Khách hàng nên gửi đúng tên vị thuốc và yêu cầu bào chế để được xác nhận mặt hàng trước khi đặt mua.

Vị ngọt không có nghĩa cam thảo phù hợp để uống thường xuyên với mọi người. Người có tăng huyết áp, phù, bệnh tim, bệnh thận hoặc đang dùng thuốc cần được tư vấn trước khi sử dụng.

cam_thao_bac_kho_thai_phien_1kg_tai_bupxanh.

2. Giới thiệu sản phẩm

Cam thảo bắc là dược liệu lấy từ rễ và thân rễ của những loài thuộc chi Glycyrrhiza. Sau thu hoạch, nguyên liệu được làm sạch, làm khô và có thể thái phiến để thuận tiện sử dụng.

Trong một thang thuốc, cam thảo có thể giữ vai trò khác nhau tùy mục đích phối hợp. Không phải bài thuốc nào cũng cần cam thảo, và không nên tự thêm vào mọi loại nước sắc chỉ để tạo vị ngọt.

Sản phẩm khô thái phiến là nguyên liệu dược liệu, khác với cao chiết chuẩn hóa, viên ngậm, thuốc thành phẩm hay chế phẩm cam thảo đã loại phần lớn glycyrrhizin.

3. Quy cách đóng gói và thông tin đặt hàng

Thông tin Nội dung
Tên sản phẩm Cam thảo bắc khô thái phiến
Quy cách đang niêm yết Túi 1kg
Mã sản phẩm ctb1bx
Đơn vị cung cấp Búpxanh
Bộ phận dược liệu Rễ và thân rễ
Dạng bào chế Cần xác nhận sinh cam thảo hoặc chích mật theo hàng thực tế
Xuất xứ, ngày đóng gói, hạn dùng Theo nhãn và hồ sơ lô hàng

Khi mua theo toa, khách cần ghi rõ “cam thảo” hay “chích cam thảo”. Trọng lượng đóng gói không phải lượng dùng trong một ngày. Tình trạng còn hàng, chính sách giao nhận và ưu đãi được xác nhận khi chốt đơn.

Nếu cần dạng nghiền để phục vụ mục đích phù hợp, có thể xem bột cam thảo. Dạng bột không mặc nhiên tương đương cao chiết và cũng không tự chứng minh an toàn khi uống hoặc đắp da.

Cây cam thảo

rễ cam thảo

4. Cam thảo là gì? Tên gọi khác và tên khoa học

Tên gọi thường gặp

  • Cam thảo: tên vị thuốc phổ biến.
  • Cam thảo bắc, bắc cam thảo: cách gọi giúp phân biệt với các cây cùng mang tên cam thảo ở Việt Nam.
  • Quốc lão: tên gọi cổ thường gặp trong tài liệu Đông y.
  • Sinh cam thảo, sinh thảo: tên chỉ dạng chưa chích mật; nguyên liệu vẫn có thể đã được làm sạch, thái và phơi hoặc sấy khô.
  • Chích cam thảo, chích thảo, cam thảo chích mật: tên chỉ dạng được bào chế với mật theo quy trình phù hợp.
  • Gan cao: phiên âm tên vị thuốc trong tiếng Trung.
  • Licorice, liquorice, liquorice root: tên tiếng Anh.

Sinh cam thảo và chích cam thảo là những tên có liên quan đến dạng chế biến, không phải hai loài thực vật độc lập. Cam thảo chích không đơn giản là cam thảo ngâm nước mật rồi đem uống.

Nguồn thực vật và bộ phận dùng

Dược điển Việt Nam V mô tả cam thảo là rễ và thân rễ phơi hoặc sấy khô của ba loài: Glycyrrhiza uralensis Fisch., Glycyrrhiza inflata Bat. hoặc Glycyrrhiza glabra L., thuộc họ Đậu – Fabaceae.

Danh mục loài dùng làm dược liệu không có nghĩa một gói sản phẩm chứa cả ba loài. Danh tính nguyên liệu của từng lô cần dựa trên hồ sơ cung ứng và kiểm tra phù hợp.

5. Đặc điểm nhận biết và phân biệt các loại cam thảo

Nhận biết nguyên liệu khô

Rễ thường có dạng trụ; mặt ngoài nâu hoặc nâu xám nếu còn lớp bần. Phần đã bỏ bần có màu nhạt hơn. Mặt cắt vàng nhạt, có cấu trúc tia và xơ. Phiến có thể tròn, bầu dục hoặc thuôn tùy cách thái.

Khi chọn hàng, chú ý độ khô, mùi, dấu hiệu mọt, mốc và tạp chất. Phiến đều giúp thuận tiện cân chia nhưng không tự chứng minh hàm lượng hoạt chất. Không sử dụng độ ngọt hay màu vàng sáng làm tiêu chí duy nhất để đánh giá đúng loài.

Cam thảo bắc khác cam thảo đất và cam thảo dây

Tên gọi Nguồn thực vật thường gặp Điều cần phân biệt
Cam thảo bắc Các loài Glycyrrhiza dùng làm dược liệu Dùng rễ và thân rễ
Cam thảo đất, cam thảo nam Scoparia dulcis L. Là cây khác, thường dùng toàn cây
Cam thảo dây Thường chỉ Abrus precatorius L. Không thay thế cam thảo bắc; hạt có độc tính nguy hiểm
Chích cam thảo Cam thảo đã bào chế với mật Là dạng chế biến, không phải tên loài
DGL Chế phẩm cam thảo đã loại phần lớn glycyrrhizin Không đồng nhất với rễ hoặc bột thông thường

Đặc biệt, không dùng hạt cam thảo dây để thay bất kỳ dạng cam thảo nào. Khi gặp tên địa phương, cần đối chiếu thêm tên khoa học và bộ phận dùng.

6. Nguồn gốc, thu hái và sơ chế

Các loài cam thảo được trồng hoặc khai thác tại nhiều vùng châu Á và một số khu vực khác. Nơi phân bố của cây không tự xác định xuất xứ một lô hàng đang bán.

Quy trình nguyên liệu thường gồm thu rễ và thân rễ, loại đất cát, làm sạch, làm khô rồi cắt hoặc thái theo yêu cầu. Việc bào chế tiếp theo phụ thuộc dạng vị thuốc trong đơn.

Khách mua cho cơ sở sản xuất nên trao đổi trước về danh tính loài, bộ phận, dạng cắt, tiêu chuẩn áp dụng, chứng từ và yêu cầu kiểm nghiệm. Không mặc định nguyên liệu có thể dùng cho mọi dạng thực phẩm, mỹ phẩm hoặc thuốc chỉ vì cùng tên cam thảo.

7. Thành phần hóa học được nghiên cứu

Những nhóm chất được quan tâm trong cam thảo gồm:

  • Saponin triterpen: tiêu biểu là glycyrrhizin, còn gọi acid glycyrrhizic.
  • Flavonoid và các chất liên quan: như liquiritin, liquiritigenin, isoliquiritigenin; thành phần khác nhau theo loài.
  • Những chất đặc trưng hơn ở một số loài: chẳng hạn glabridin thường được nghiên cứu ở G. glabra.
  • Các thành phần khác: polysaccharide, đường và những chất có trong mô rễ.

Không phải mọi chất đều có cùng hàm lượng trong mọi mẫu cam thảo. Nguồn cây, tuổi nguyên liệu, cách chế biến và phương pháp chiết ảnh hưởng kết quả phân tích.

Glycyrrhizin liên quan cả hoạt tính sinh học lẫn nguy cơ tác dụng bất lợi. Vì vậy, “ngọt hơn” hoặc “nhiều hoạt chất hơn” không đồng nghĩa phù hợp hơn cho mọi người.

Bài viết không công bố tỷ lệ hoạt chất của hàng Búpxanh khi chưa có phiếu kiểm nghiệm tương ứng. Rễ thái phiến, bột nguyên liệu, cao chiết và DGL cần được xem là các dạng khác nhau.

cam_thao_bac_kho_thai_phien_dong_tui_1kg_tai_bupxanh.

8. Công dụng theo y học cổ truyền và kinh nghiệm sử dụng

Tính vị, quy kinh

Cam thảo được mô tả có vị ngọt, tính bình, quy các kinh Tâm, Phế, Tỳ, Vị. Một số tài liệu cổ đề cập khả năng thông hành các kinh.

Đây là hệ khái niệm của y học cổ truyền. “Quy kinh Tâm” không đồng nghĩa cam thảo an toàn cho người bệnh tim; thực tế nhóm này cần đặc biệt thận trọng.

Kiện tỳ, ích khí

Cam thảo có mặt trong những phương dành cho chứng tỳ vị khí hư, mệt, ăn kém và yếu sức theo biện chứng. Vai trò này thường được xem xét cùng các vị khác, không dùng riêng tên công năng để tự xác định bệnh.

Trong nhóm phương kiện tỳ, bạch truật và bạch linh thường xuất hiện cùng cam thảo. Mỗi vị có chức năng và yêu cầu lựa chọn riêng.

Nhuận phế, chỉ ho và lợi họng

Kinh nghiệm cổ truyền dùng cam thảo trong các phương cho ho và khó chịu vùng họng thuộc chứng phù hợp. Công dụng này không có nghĩa mọi cơn ho đều nên uống cam thảo.

Ho do trào ngược, hen, nhiễm trùng hay tác dụng phụ của thuốc cần đánh giá nguyên nhân. Khó thở, sốt, ho ra máu hoặc đờm mủ là những dấu hiệu cần khám.

Hoãn cấp, chỉ thống

Cam thảo được phối với thược dược trong phương thuốc cổ truyền nhằm làm dịu co quắp và đau do co thắt theo chỉ định. Không nên tự dùng để xử lý chuột rút kéo dài mà chưa kiểm tra nguyên nhân.

Giải độc, điều hòa các vị thuốc

“Giải độc” là công năng cổ truyền trong bối cảnh phương thuốc, không có nghĩa nước cam thảo xử trí được ngộ độc, rắn cắn, uốn ván hoặc sốc. “Điều hòa” cũng không có nghĩa cam thảo làm mọi phối hợp trở nên an toàn.

9. Nghiên cứu hiện đại và ứng dụng lâm sàng đã được ghi nhận

Cam thảo được nghiên cứu rộng, nhưng kết quả phải đọc theo loài – bộ phận – dạng chế phẩm – đường dùng – đối tượng. Những công trình dưới đây là nguồn chọn lọc có thể đối chiếu, không phải tuyên bố đã bao quát mọi nghiên cứu.

Khó tiêu chức năng

Raveendra và cộng sự khảo sát cao chiết G. glabra mang tên GutGard trên 50 người trong thử nghiệm ngẫu nhiên, mù đôi, đối chứng giả dược. Liều nghiên cứu là 75 mg cao chiết, hai lần/ngày trong 30 ngày; kết quả ghi nhận cải thiện một số chỉ số triệu chứng.

Đây là thử nghiệm nhỏ, thời gian ngắn, dùng chế phẩm riêng. Không quy đổi 150 mg cao chiết thành một lượng rễ khô để khách tự dùng.

Nghiên cứu liên quan vi khuẩn HP

Một thử nghiệm năm 2013 khảo sát GutGard ở người có Helicobacter pylori. Đây là hướng nghiên cứu về chế phẩm chiết xuất, không đủ để khẳng định uống nước cam thảo khô làm sạch HP hoặc thay phác đồ được chỉ định.

Đau họng sau đặt nội khí quản

Thử nghiệm của Ruetzler và cộng sự trên 236 người phẫu thuật lồng ngực ghi nhận lợi ích của dung dịch súc họng cam thảo đối với đau họng sau đặt ống.

Bối cảnh này khác viêm họng nhiễm khuẩn ngoài cộng đồng; kết quả không xác lập tác dụng kháng sinh của nước sắc tại nhà.

Loét miệng và sử dụng ngoài da

Một số nghiên cứu trên người khảo sát chế phẩm súc miệng, gel hoặc sản phẩm bôi chứa chiết xuất cam thảo cho loét miệng, chàm và tổn thương da. Bằng chứng còn hạn chế, phụ thuộc công thức.

Không suy ra rằng bột nguyên liệu trộn chanh hay sữa sẽ có hiệu quả tương tự. Hỗn hợp tự pha có thể gây kích ứng và không được chuẩn hóa về độ sạch, nồng độ hoặc độ ổn định.

Gan, virus, viêm và chống oxy hóa

Các hoạt chất và dịch chiết được khảo sát trong mô hình tế bào, động vật và một số chế phẩm chuyên biệt. Không gộp kết quả tiền lâm sàng thành công dụng điều trị viêm gan, COVID-19 hoặc ung thư cho cam thảo thái phiến.

Nghiên cứu trên phương thuốc phối hợp

Thược dược cam thảo thang và những chế phẩm liên quan đã được khảo sát cho co cơ, chuột rút ở một số nhóm bệnh. Hiệu quả của toàn phương không xác định riêng tác dụng của cam thảo; bệnh nhân có bệnh nền cần theo dõi an toàn chuyên môn.

Bằng chứng về tăng huyết áp

Nghiên cứu bắt chéo ngẫu nhiên năm 2024 trên 28 người khỏe mạnh ghi nhận lượng cam thảo cung cấp 100 mg acid glycyrrhizic/ngày trong hai tuần làm tăng huyết áp đo tại nhà và ảnh hưởng renin, aldosterone.

Không dùng con số này làm “ngưỡng an toàn” để tự tính lượng uống. Hàm lượng nguyên liệu khác nhau và mức nhạy cảm giữa người dùng không giống nhau.

10. Đối tượng có thể được cân nhắc sử dụng

Cam thảo có thể được cân nhắc cho người đã có đơn hoặc hướng dẫn chuyên môn với mục đích phù hợp, cần lựa chọn đúng dạng và thời gian sử dụng.

Người không có bệnh nền cũng không nên mặc định có thể uống cam thảo mỗi ngày. Nếu vừa dùng thuốc thang vừa dùng trà, kẹo, viên ngậm hoặc thực phẩm bổ sung chứa cam thảo, cần tính tổng lượng phơi nhiễm.

Không tự sử dụng trong thai kỳ, khi cho con bú, ở trẻ nhỏ, người tăng huyết áp, hạ kali máu, bệnh gan, bệnh thận hoặc bệnh tim mạch. Người đang dùng thuốc cần được rà soát tương tác trước.

11. Cách dùng và liều lượng tham khảo

Liều dược liệu theo tài liệu trong nước

Dược điển Việt Nam V ghi liều 4–12 g/ngày, dạng thuốc sắc hoặc bột. Đây là khoảng tham khảo chuyên môn, không phải mức phù hợp cho mọi đối tượng hay mọi thời gian dùng.

Khi cam thảo đã có trong thang thuốc, không cộng thêm một phần để hãm uống riêng. Các công thức và hướng dẫn ở hệ tài liệu khác có thể dùng lượng khác nhau.

Cách chuẩn bị theo đơn

  1. Đối chiếu tên và dạng bào chế.
  2. Cân đúng lượng, không ước bằng số lát.
  3. Kiểm tra tình trạng nguyên liệu.
  4. Sắc cùng phương thuốc theo chỉ dẫn.
  5. Dùng đúng số lần và tái đánh giá theo hẹn.

Không có một lượng nước hoặc thời gian sắc duy nhất phù hợp cho mọi phương. Nếu cần chọn dạng phiến hay bột, tham khảo cách lựa chọn dạng dược liệu.

Thời gian dùng

Không tự dùng kéo dài để tạo vị ngọt. Khi dùng cho khó chịu tiêu hóa hoặc ho, triệu chứng dai dẳng cần được đánh giá nguyên nhân. Không áp dụng cách uống một đợt rồi nghỉ vài ngày như biện pháp bảo đảm ngăn mọi tác dụng bất lợi.

12. Các bài thuốc có cam thảo đã được ghi nhận

Các công thức dưới đây giúp hiểu cách phối hợp đã có trong tài liệu. Định lượng của một chế phẩm công bố không phải toa sắc cá nhân. Không tự quy đổi liều cao chiết, tự thay vị hoặc kéo dài liệu trình.

Thược dược cam thảo thang

Phương xuất phát từ Thương hàn luận, được nhắc đến với công năng hoãn cấp, chỉ thống.

Một chế phẩm Kampo do JPS công bố chứa cao chiết tương ứng thược dược 4,8 g và cam thảo 4,8 g trong lượng thành phẩm dùng một ngày. Đây là ví dụ định lượng của chế phẩm cụ thể, không phải công thức kê cho mọi người bị chuột rút.

Cách sử dụng chế phẩm phải theo hướng dẫn riêng. Nếu dùng dược liệu sắc, người kê toa quyết định dạng vị, lượng dùng và cách sắc. Chuột rút ở người lọc máu, bệnh tim hoặc đang dùng lợi tiểu cần quản lý nguyên nhân và điện giải, không tự thử phương này.

Tứ quân tử thang

Cổ phương được ghi trong Thái bình huệ dân hòa tễ cục phương, thường dùng theo biện chứng tỳ vị khí hư.

Một hồ sơ chế phẩm Shikunshito trong cơ sở dữ liệu Bộ Y tế và Phúc lợi Đài Loan ghi lượng nguyên liệu cho 4,5 g thành phẩm: nhân sâm 4 g, bạch truật 4 g, phục linh 4 g, cam thảo 1,5 g, sinh khương 1,5 g, đại táo 1,5 g. Hồ sơ này minh họa thành phần của một chế phẩm đã công bố, không phải khuyến nghị sử dụng sản phẩm trong hồ sơ hoặc toa sắc hiện hành.

Nhân sâm không tự thay bằng đảng sâm với cùng lượng. Dạng cam thảo sống hoặc chích cần theo bản phương được người kê toa lựa chọn.

Cam mạch đại táo thang

Phương được ghi trong Kim quỹ yếu lược, liên quan chứng tạng táo theo lý luận cổ truyền.

Bản công bố chế phẩm Kambakutaisoto trong tài liệu hiệp hội nhà sản xuất Kampo Nhật Bản ghi lượng nguyên liệu tương ứng cam thảo 5 g, đại táo 6 g, tiểu mạch 20 g. Các nhà sản xuất có thể tạo lượng cao và lượng thành phẩm khác nhau từ cùng tỷ lệ nguyên liệu.

Đây không phải nước giải khát dùng chung cho mọi trường hợp mất ngủ, lo âu hay trầm cảm. Không tự thay tiểu mạch bằng gạo hoặc hạt khác; người dị ứng lúa mì cần được đánh giá.

Những phương phối hợp khác

Cam thảo còn xuất hiện trong Sâm linh bạch truật tán và Hương sa lục quân tử thang. Trong nhóm phương này có thể gặp ý dĩ hoặc sa nhân, tùy công thức.

Không thêm các vị này chỉ vì cùng thuộc nhóm hỗ trợ tiêu hóa. Mỗi bản phương cần đủ thành phần, lượng dùng, dạng bào chế và chỉ định trước khi áp dụng.

13. An toàn, chống chỉ định và tương tác thuốc

Giữ nước, tăng huyết áp và hạ kali

Glycyrrhizin và chất chuyển hóa có thể gây tình trạng giả cường aldosterone: giữ natri, giữ nước và tăng mất kali. Hậu quả có thể gồm phù, tăng huyết áp, yếu cơ và rối loạn nhịp.

Không coi những biểu hiện này là “đang đào thải độc”. Ngừng dùng và tìm tư vấn nếu xuất hiện phù, tăng cân nhanh, yếu cơ hoặc hồi hộp bất thường.

Thuốc cần đặc biệt lưu ý khi phối hợp

Cam thảo có thể làm giảm tác dụng kiểm soát huyết áp và làm tăng nguy cơ rối loạn điện giải khi dùng cùng một số thuốc, đặc biệt thuốc lợi tiểu gây mất kali, glycoside tim như digoxin, corticosteroid và thuốc nhuận tràng kích thích.

Một số chế phẩm có thể ảnh hưởng chuyển hóa thuốc; cần đưa danh sách thuốc thực tế cho bác sĩ hoặc dược sĩ kiểm tra. Không tự điều chỉnh thuốc nền.

Kiêng kỵ cổ truyền

Dược điển ghi không dùng chung với đại kích, nguyên hoa, hải tảo và cam toại. Không dùng cam thảo với mục đích “giải độc” cho những vị này.

Thai kỳ, trẻ nhỏ và bệnh nền

Không tự dùng cho phụ nữ mang thai hoặc cho con bú. Trẻ em cần được đánh giá riêng, không quy đổi liều người lớn theo số lát hoặc cân nặng.

Người suy gan, suy thận, bệnh tim, đang phù hoặc hạ kali cần tránh tự sử dụng. Dạng chích mật vẫn có thể gây tác dụng bất lợi; bào chế với mật không làm cam thảo trở thành sản phẩm dùng vô hạn.

Khi nào cần khám ngay?

Khó thở, đau ngực, ngất, tim đập bất thường hoặc yếu cơ rõ cần được đánh giá khẩn cấp. Nôn ra máu, phân đen, nuốt khó, sụt cân hay đau bụng kéo dài cũng cần khám thay vì tiếp tục tự uống.

14. Chọn mua và bảo quản cam thảo khô

Chọn đúng bộ phận, dạng bào chế, quy cách và thông tin nhãn. Không mua chỉ vì phiến rất ngọt hoặc có màu đẹp. Nếu cần tiêu chuẩn kiểm nghiệm cụ thể, trao đổi trước khi chốt hàng.

Để trong túi hoặc hộp kín, nơi khô mát, tránh nắng và nguồn ẩm. Đóng kín sau mỗi lần lấy; không dùng muỗng ướt. Có thể chia lượng nhỏ để giảm số lần mở túi lớn.

Nên mua lượng phù hợp dùng trong khoảng ba tháng sau mở gói nếu nhãn không yêu cầu ngắn hơn. Đây là cách quản lý bảo quản, không bảo đảm hàng để được đủ ba tháng ở mọi môi trường.

Không tiếp tục dùng nguyên liệu mốc, có mùi lạ hoặc côn trùng. Phơi lại không làm dược liệu đã mốc trở nên an toàn. Hạn sử dụng theo nhãn thực tế.

bot_cam_thao__nguyen_lieu_mat_na_va_cham_soc_da

15. Mua cam thảo bắc tại Búpxanh

Mua sản phẩm tại Búpxanh, bạn đặt niềm tin đúng chỗ.

Búpxanh cung cấp cam thảo theo quy cách đang niêm yết. Khi liên hệ, khách nên xác nhận tên hàng, dạng phiến, yêu cầu sinh hay chích, trọng lượng và số lượng. Có thể gửi ảnh toa để tránh chọn nhầm dạng bào chế.

Thông tin liên hệ đang được website công bố:

  • Điểm bán: E67 đường Phú Thuận, TP.HCM; xác nhận địa chỉ giao dịch và chỉ đường trước khi đến.
  • Điện thoại: 0948 808 065 – 0977 768 823 – 0971 011 106.
  • Quy cách trang sản phẩm: túi 1kg, mã ctb1bx.

Khách mua theo toa có thể xem hướng dẫn đặt mua đúng dược liệu. Khi cần hóa đơn, cung cấp thông tin xuất hóa đơn lúc đặt hàng; tham khảo thông tin hóa đơn mua dược liệu.

Búpxanh chịu trách nhiệm đối với hàng bán ra theo giao dịch và hóa đơn. Các yêu cầu về tiêu chuẩn, kiểm nghiệm hoặc nguyên liệu sản xuất cần được xác nhận riêng theo hồ sơ tương ứng.

16. Câu hỏi thường gặp

Cam thảo còn có tên gọi nào?

Thường gặp cam thảo bắc, bắc cam thảo, quốc lão. Sinh thảo và chích thảo chỉ những dạng chế biến; licorice hoặc liquorice là tên tiếng Anh.

Sinh cam thảo có phải rễ còn tươi không?

Không. Trong cách gọi vị thuốc, “sinh” thường giúp phân biệt với dạng đã chích mật. Hàng vẫn có thể đã thái và làm khô.

Cam thảo đất thay cam thảo bắc được không?

Không tự thay. Hai cây khác nhau về nguồn thực vật, bộ phận và cách sử dụng.

Cam thảo có chữa dạ dày và HP không?

Có nghiên cứu về chế phẩm chiết xuất cho một số vấn đề tiêu hóa, nhưng chưa đủ để khẳng định rễ khô chữa khỏi loét dạ dày hoặc làm sạch HP. Cần chẩn đoán và hướng dẫn phù hợp.

Người huyết áp cao có nên uống không?

Không tự dùng. Cam thảo có thể làm tăng huyết áp, giữ nước và ảnh hưởng kiểm soát bệnh.

Cam thảo chích mật có an toàn hơn để uống lâu dài không?

Không có cơ sở xem đây là dạng dùng lâu dài tùy ý. Vẫn cần tính tổng lượng cam thảo và các yếu tố nguy cơ.

Có thể uống chung nhân trần mỗi ngày không?

Không nên coi đây là nước uống mặc định. Cần xét mục đích, thể trạng, liều, thời gian và thuốc đang dùng; tên gọi thảo dược không bảo đảm mọi phối hợp đều phù hợp.

Có thể dùng bột cam thảo để đắp mặt không?

Bột nguyên liệu không đồng nhất với mỹ phẩm đã đánh giá độ ổn định và an toàn. Không tự trộn chanh, bôi lên vùng tổn thương hoặc kỳ vọng làm trắng, trị mụn theo thời hạn cố định.

17. Tài liệu tham khảo

Danh mục ghi tên nguồn để đối chiếu, không gắn liên kết ngoài:

  1. Bộ Y tế. Dược điển Việt Nam V: chuyên luận Cam thảo – Rễ và thân rễ; Cam thảo nam.
  2. European Medicines Agency. European Union herbal monograph on Glycyrrhiza glabra L.; Glycyrrhiza inflata Bat.; Glycyrrhiza uralensis Fisch., radix, bản cuối Revision 1, thông qua tháng 3/2026, công bố tháng 7/2026; báo cáo đánh giá kèm theo.
  3. NCCIH. Licorice Root: Usefulness and Safety, cập nhật tháng 4/2025.
  4. Raveendra và cộng sự. An Extract of Glycyrrhiza glabra (GutGard) Alleviates Symptoms of Functional Dyspepsia: A Randomized, Double-Blind, Placebo-Controlled Study. Evidence-Based Complementary and Alternative Medicine, 2012:216970.
  5. Puram và cộng sự. Effect of GutGard in the Management of Helicobacter pylori: A Randomized Double Blind Placebo Controlled Study. Evidence-Based Complementary and Alternative Medicine, 2013:263805.
  6. Ruetzler và cộng sự. A randomized, double-blind comparison of licorice versus sugar-water gargle for prevention of postoperative sore throat and postextubation coughing. Anesthesia & Analgesia, 2013.
  7. Geijerstam và cộng sự. A low dose of daily licorice intake affects renin, aldosterone, and home blood pressure in a randomized crossover trial. American Journal of Clinical Nutrition, 2024;119:682–691.
  8. JPS Pharmaceutical: thành phần chế phẩm Shakuyakukanzoto.
  9. Bộ Y tế và Phúc lợi Đài Loan: hồ sơ thành phần Shikunshito Extract Powder “Sheng Chang”, giấy phép 023409; dùng đối chiếu công thức lịch sử, không xác nhận tình trạng lưu hành hiện tại.
  10. Japan Kampo Medicines Manufacturers Association. Kampo Formulations for Prescription 2024: mục Kambakutaisoto.
  11. Trang cam thảo và các trang sản phẩm, hướng dẫn liên quan trên trungtamduoclieu.vn: đối chiếu quy cách và thông tin giao dịch.

Trước khi sử dụng, nên tham vấn người có chuyên môn (bác sĩ YHCT/đông y).

Kiểm duyệt chuyên môn: Trần Văn Bằng – Y sĩ Y học cổ truyền.

 

 

mua_hang_bupxanh

Phản hồi

Người gửi / điện thoại

Nội dung

 

THÔNG TIN LIÊN HỆ

NV1: 0948 808 065

NV2: 0977 768 823

NV3: 0971 011 106

Chat với chúng tôi